T&T Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Dược Phẩm T & T
15
进口笔数
0
出口笔数
$50.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302065370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0Y0QEC |
| 成立日期 | 2000-07-31 |
| 联系地址 | 82 Giải Phóng, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY DƯỢC PHẨM T & T |
| 企业英文名称 | T&T MACHINERY CO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82 Giải Phóng, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84835960139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 842290 | 机械零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $37.4K |
| 中国 | 9 | $12.1K |
| 马来西亚 | 1 | $1.1K |
| 美国 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dusen-Schlick GmbH | 德国 | 4 | $37.4K | 喷雾机零件、非农用喷雾器具 |
| Zhejiang Rigao Machinery Corp., Ltd. | 中国 | 3 | $4.0K | 灌装封口机、机械零件 |
| Feiyun Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 植物制扫帚 |
| FEIYUN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $2.5K | 植物制扫帚 |
| Zhejiang Fuchang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 灌装封口机、功能机器零件 |
| Sefar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 工业用纺织品、其他工业用纺织品 |
| Hunan Firstrate Sensor Co., Ltd. | 中国 | 2 | $986 | 其他测量仪器、压力测量仪 |
| Nanjing Keram Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $716 | 液体气体测量仪、其他电气开关 |
| Atlant Global LLC | 美国 | 1 | $1 | 塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 组合测量仪器 | HUNAN FIRSTRATE SENSOR CO LTD | 中国 | $493 |
| 2025-11-20 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG FUCHANG MACHINERY CO.LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-17 | 压力测量仪 | NANJING KERAM ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $716 |
| 2025-05-22 | 喷枪 | DUSEN-SCHLICK GMBH | 德国 | $3.8K |
| 2025-03-03 | 轴承座 | ZHEJIANG RIGAO MACHINERY CORP LTD | 中国 | $225 |
| 2024-11-30 | 塑料管 | ATLANT GLOBAL LLC | 美国 | $1 |
| 2024-07-15 | 喷枪 | DUSEN-SCHLICK GMBH | 德国 | $6.8K |
| 2024-07-15 | 喷枪 | DUSEN-SCHLICK GMBH | 德国 | $5.9K |
| 2024-01-03 | 机械零件 | ZHEJIANG RIGAO MACHINERY CORP LTD | 中国 | $220 |
| 2024-01-03 | 机械零件 | ZHEJIANG RIGAO MACHINERY CORP LTD | 中国 | $12 |