TSUBASA CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tsubasa
21
进口笔数
0
出口笔数
$130.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312959088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RPR397 |
| 成立日期 | 2014-10-07 |
| 联系地址 | Số 99 Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TSUBASA |
| 企业英文名称 | TSUBASA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79 Bùi Tá Hán, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 0929474561 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391890 | 塑料地板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 19 | $79.4K |
| 中国 | 2 | $49.1K |
| 美国 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GODAI CO LTD | 日本 | 18 | $62.8K | 自粘塑料片、塑料涂层壁纸 |
| HUZHOU KELAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $43.7K | 其他热带胶合板、980720 |
| Ushichan Farm Co., Ltd. | 日本 | 1 | $22.0K | 冷冻带骨牛肉块、冻去骨牛肉 |
| ECORE INTERNATIONAL INC | 美国 | 1 | $2.4K | 硫化橡胶地板、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 自粘塑料片 | GODAI CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 自粘塑料片 | GODAI CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 自粘塑料片 | GODAI CO LTD | 日本 | $300 |
| 2026-04-10 | 自粘塑料片 | GODAI CO LTD | 日本 | $300 |
| 2026-04-10 | 自粘塑料片 | GODAI CO LTD | 日本 | $720 |
| 2026-04-10 | 自粘塑料片 | GODAI CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 自粘塑料片 | GODAI CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 自粘塑料片 | GODAI CO LTD | 日本 | $720 |
| 2026-04-10 | 自粘塑料片 | GODAI CO LTD | 日本 | $720 |
| 2026-04-10 | 自粘塑料片 | GODAI CO LTD | 日本 | $1.4K |