Tsubasa Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 355 笔 · 主营 1000cc以上活塞发动机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tsubasa

23
进口笔数
355
出口笔数
$144.0K
进口金额
$384.8K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.2K · 2 笔出口 $88.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $155 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 2 笔2025-04进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 90 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 34 笔2025-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $19.8K · 34 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 65 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 57 笔2025-12进口 $807 · 1 笔出口 $42.0K · 61 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.2K · 2 笔出口 $88.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $155 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 2 笔2025-04进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 90 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 34 笔2025-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $19.8K · 34 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 65 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 57 笔2025-12进口 $807 · 1 笔出口 $42.0K · 61 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312959088
企查查编码QVN8RPR397
成立日期2014-10-07
联系地址Số 99 Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TSUBASA
企业英文名称TSUBASA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址79 Bùi Tá Hán, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话0929474561
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
481420塑料涂层壁纸
391810PVC地板/墙覆盖物
392590其他塑料建材
491110商业广告材料
570329尼龙簇绒地毯
020220冷冻带骨牛肉块
020230冻去骨牛肉
391620PVC单丝棒材
391890塑料地板

出口

HS 编码产品
8407341000cc以上活塞发动机
841330发动机泵
851230车辆音响信号器
870829车身零件
870810车辆保险杠及零件
85011037.5瓦以下电机
870891车辆散热器
840820柴油车发动机
870840变速箱及零件
841360旋转排量泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本20$90.8K
中国3$50.8K
美国1$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚350$270.8K
菲律宾1$88.2K
越南2$25.8K
美国2$0

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Godai Co., Ltd.日本19$74.2K自粘塑料片、塑料涂层壁纸
Huzhou Kelai New Material Technology Co., Ltd.中国1$43.7K塑料地板、其他热带胶合板
Ushichan Farm Co., Ltd.日本1$22.0K冷冻带骨牛肉块、冻去骨牛肉
Ecore International Inc.美国1$2.4K硫化橡胶地板、其他粘合剂≤1kg
Guangzhou AMP Studio Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$1.7K其他塑胶鞋、不锈钢焊管

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KONG SENG SPORT AUTO PARTS SDN BHD马来西亚350$270.8K1000cc以上活塞发动机、发动机泵
Advanced Science and Technology Institute菲律宾1$88.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vinabenkei Co., Ltd.越南2$25.8K塑料餐具、瓷餐具
OSAKA EBISU INC美国2$0

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22自粘塑料片Guangzhou AMP Studio Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$269
2026-06-22自粘塑料片Guangzhou AMP Studio Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$1.4K
2026-04-10自粘塑料片Godai Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-10自粘塑料片Godai Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-10自粘塑料片Godai Co., Ltd.日本$300
2026-04-10自粘塑料片Godai Co., Ltd.日本$300
2026-04-10自粘塑料片Godai Co., Ltd.日本$720
2026-04-10自粘塑料片Godai Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-10自粘塑料片Godai Co., Ltd.日本$720
2026-04-10自粘塑料片Godai Co., Ltd.日本$1.4K

出口(共 355)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28FACE LOTION AND HAIR PRODUCTS .OSAKA EBISU INC美国$0
2026-02-26柴油车发动机KONG SENG SPORT AUTO PARTS SDN BHD马来西亚$3.9K
2026-02-261000cc以上活塞发动机KONG SENG SPORT AUTO PARTS SDN BHD马来西亚$183
2026-02-26变速箱及零件KONG SENG SPORT AUTO PARTS SDN BHD马来西亚$256
2026-02-26发动机点火装置KONG SENG SPORT AUTO PARTS SDN BHD马来西亚$20
2026-02-26车辆后视镜KONG SENG SPORT AUTO PARTS SDN BHD马来西亚$3
2026-02-26发动机泵KONG SENG SPORT AUTO PARTS SDN BHD马来西亚$1.1K
2026-02-26起动电机KONG SENG SPORT AUTO PARTS SDN BHD马来西亚$20
2026-02-26车辆音响信号器KONG SENG SPORT AUTO PARTS SDN BHD马来西亚$7
2026-02-261000cc以上活塞发动机KONG SENG SPORT AUTO PARTS SDN BHD马来西亚$150

相关企业 · 同类产品

Tsubasa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →