TSUBASA CO LTD

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tsubasa

21
进口笔数
0
出口笔数
$130.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.7K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $155 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $807 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $155 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $807 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312959088
企查查编码QVN8RPR397
成立日期2014-10-07
联系地址Số 99 Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TSUBASA
企业英文名称TSUBASA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址79 Bùi Tá Hán, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话0929474561
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
481420塑料涂层壁纸
391810PVC地板/墙覆盖物
392590其他塑料建材
491110商业广告材料
570329尼龙簇绒地毯
020220冷冻带骨牛肉块
020230冻去骨牛肉
391620PVC单丝棒材
391890塑料地板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本19$79.4K
中国2$49.1K
美国1$2.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GODAI CO LTD日本18$62.8K自粘塑料片、塑料涂层壁纸
HUZHOU KELAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国1$43.7K其他热带胶合板、980720
Ushichan Farm Co., Ltd.日本1$22.0K冷冻带骨牛肉块、冻去骨牛肉
ECORE INTERNATIONAL INC美国1$2.4K硫化橡胶地板、其他粘合剂≤1kg

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10自粘塑料片GODAI CO LTD日本$1.4K
2026-04-10自粘塑料片GODAI CO LTD日本$1.1K
2026-04-10自粘塑料片GODAI CO LTD日本$300
2026-04-10自粘塑料片GODAI CO LTD日本$300
2026-04-10自粘塑料片GODAI CO LTD日本$720
2026-04-10自粘塑料片GODAI CO LTD日本$1.1K
2026-04-10自粘塑料片GODAI CO LTD日本$1.4K
2026-04-10自粘塑料片GODAI CO LTD日本$720
2026-04-10自粘塑料片GODAI CO LTD日本$720
2026-04-10自粘塑料片GODAI CO LTD日本$1.4K

相关企业 · 同类产品

TSUBASA CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →