Phat Trien Kon Tum Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 183 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Kon Tum
0
进口笔数
183
出口笔数
$0
进口金额
$1.42M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101195109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDSW2JVY |
| 成立日期 | 2015-09-11 |
| 联系地址 | 246 Đào Duy Từ, Phường Thắng Lợi, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÁT TRIỂN KON TUM |
| 企业英文名称 | PHAT TRIEN KON TUM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 246 Đào Duy Từ, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất nhập khẩu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84356501246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 940421 | 发泡床垫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 182 | $1.40M |
| 越南 | 3 | $19.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sompasong Syvilay Chareln Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 128 | $878.2K | 其他非酒精饮料、制备面食 |
| Sompasong Syvilay Chareln Import | 老挝 | 44 | $332.5K | 制备面食、其他非酒精饮料 |
| SOMPASONG SYVILAY CHARELN IMPORT - EXPORT CO., LTD | 老挝 | 18 | $190.6K | 其他鲜果、鳄梨 |
| Sompasong Syvilay Chareln Import Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.0K | 其他活植物、食用果树苗 |
| Sompasong Syvilay Chareln Import | 越南 | 1 | $9.7K | 其他活植物、无根插枝 |
近期贸易明细
出口(共 183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓜子 | SOMPASONG SYVILAY CHARELN IMPORT - EXPORT CO., LTD | 老挝 | $159 |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | SOMPASONG SYVILAY CHARELN IMPORT - EXPORT CO., LTD | 老挝 | $174 |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | SOMPASONG SYVILAY CHARELN IMPORT - EXPORT CO., LTD | 老挝 | $455 |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | SOMPASONG SYVILAY CHARELN IMPORT - EXPORT CO., LTD | 老挝 | $90 |
| 2026-04-28 | 制备面食 | SOMPASONG SYVILAY CHARELN IMPORT - EXPORT CO., LTD | 老挝 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | SOMPASONG SYVILAY CHARELN IMPORT - EXPORT CO., LTD | 老挝 | $116 |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | SOMPASONG SYVILAY CHARELN IMPORT - EXPORT CO., LTD | 老挝 | $45 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | SOMPASONG SYVILAY CHARELN IMPORT - EXPORT CO., LTD | 老挝 | $989 |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | SOMPASONG SYVILAY CHARELN IMPORT - EXPORT CO., LTD | 老挝 | $77 |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | SOMPASONG SYVILAY CHARELN IMPORT - EXPORT CO., LTD | 老挝 | $514 |