PHC Services & Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 氮
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và Kỹ THUậT PHC
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$62.6K
出口金额
—
最近进口
2025-04-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317857523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAR5YWF9 |
| 成立日期 | 2023-05-29 |
| 联系地址 | Số 75 Đường số 4, KDC 13E, Ấp 5, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT PHC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 75 Đường số 4, KDC 13E, Ấp 5, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84979190888 |
| 邮箱 | sale.phc2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280430 | 氮 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $62.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 10 | $30.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.6K | 纺织纱线筒管、对苯二甲酸 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.5K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $6.1K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.0K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.7K | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
| Baikai Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 重未涂布纸、变形聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 分析仪器 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-04-23 | 分析仪器 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-04-12 | 诊断试剂 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $195 |
| 2025-04-12 | 诊断试剂 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-04-12 | 诊断试剂 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $195 |
| 2025-04-12 | 诊断试剂 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-04-12 | 诊断试剂 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $195 |
| 2025-04-12 | 诊断试剂 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $469 |
| 2025-04-11 | 氮 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-04-10 | 氮 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $2.1K |