Shinkai Transport (Viet Nam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHINKAI TRANSPORT (VIệT NAM)
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$54.0K
出口金额
—
最近进口
2023-12-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315064215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN45898YC |
| 成立日期 | 2018-05-23 |
| 联系地址 | Lô D6, đường số 1, Khu công nghiệp Hiệp Phước (giai đoạn 2), Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHINKAI TRANSPORT (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SHINKAI TRANSPORT (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D6, đường số 1, Khu công nghiệp Hiệp Phước (giai đoạn 2), Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | 02836369272 |
| 传真 | 02836369273 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 91.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $54.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $54.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-16 | 木托盘 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $290 |
| 2023-12-16 | 木托盘 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $155 |
| 2023-12-16 | 木托盘 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $232 |
| 2023-12-15 | 木托盘 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $290 |
| 2023-12-15 | 木托盘 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $232 |
| 2023-12-15 | 木托盘 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $155 |
| 2023-09-18 | 木托盘 | Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2023-09-15 | 木托盘 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $83 |
| 2023-09-08 | 木托盘 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $223 |
| 2023-09-08 | 木托盘 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $150 |