Bon Plus Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 鲜甜樱桃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BON PLUS
17
进口笔数
0
出口笔数
$490.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109976569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6A65R9A |
| 成立日期 | 2022-04-25 |
| 联系地址 | Số 12 ngách 65/21 ngõ 65 đường Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BON PLUS |
| 企业英文名称 | BON PLUS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 ngách 65/21 ngõ 65 đường Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84916253993 |
| 邮箱 | congtybonplus@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 17 | $490.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TN Import Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $372.4K | 鲜甜樱桃、鲜葡萄 |
| Bato Ausales Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $78.0K | 鲜甜樱桃 |
| T & H AUS Investment Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $27.3K | 鲜葡萄、鲜甜樱桃 |
| CT Vineyards Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $12.9K | 葡萄干、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 鲜甜樱桃 | BATO AUSALES PTY LTD | 澳大利亚 | $11.4K |
| 2024-12-19 | 鲜甜樱桃 | BATO AUSALES PTY LTD | 澳大利亚 | $9.7K |
| 2024-03-05 | 鲜葡萄 | CT VINEYARDS PTY LTD | 澳大利亚 | $12.9K |
| 2024-02-01 | 其他鲜樱桃 | BATO AUSALES PTY LTD | 澳大利亚 | $9.2K |
| 2024-02-01 | 鲜甜樱桃 | BATO AUSALES PTY LTD | 澳大利亚 | $9.4K |
| 2024-02-01 | 鲜甜樱桃 | BATO AUSALES PTY LTD | 澳大利亚 | $10.6K |
| 2024-01-17 | 其他鲜樱桃 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2024-01-17 | 鲜甜樱桃 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $26.5K |
| 2023-11-22 | 其他鲜樱桃 | BATO AUSALES PTY LTD | 澳大利亚 | $6.3K |
| 2023-11-22 | 其他鲜樱桃 | BATO AUSALES PTY LTD | 澳大利亚 | $12.7K |