Wakanda Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WAKANDA
1
进口笔数
42
出口笔数
$15.6K
进口金额
$74.7K
出口金额
2024-01-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108227327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNS82NN |
| 成立日期 | 2018-04-11 |
| 联系地址 | Km12 Quốc lộ 1A, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WAKANDA |
| 企业英文名称 | WAKANDA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km12 Quốc lộ 1A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | +84936026166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $15.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $74.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.6K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAE GWANG VINA Co., Ltd. | 越南 | 10 | $25.8K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd. | 越南 | 10 | $21.9K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 4 | $5.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.9K | 合金钢扁轧材、其他钢铁制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Fujimold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $788 | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 其他电气设备 | Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd. | 日本 | $7.4K |
| 2024-01-24 | 其他电气设备 | Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd. | 日本 | $8.2K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | $257 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | $266 |
| 2026-04-28 | 塑料管 | Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-04-28 | 塑料管 | Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | DAE GWANG VINA Co., Ltd. | 越南 | $256 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | DAE GWANG VINA Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 机床零件 | DAE GWANG VINA Co., Ltd. | 越南 | $965 |