Wakanda Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WAKANDA

1
进口笔数
42
出口笔数
$15.6K
进口金额
$74.7K
出口金额
2024-01-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.6K · 1 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $543 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $820 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $232 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $124 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $175 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $818 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.6K · 1 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $543 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $820 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $232 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $124 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $175 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $818 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0108227327
企查查编码QVNHNS82NN
成立日期2018-04-11
联系地址Km12 Quốc lộ 1A, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WAKANDA
企业英文名称WAKANDA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km12 Quốc lộ 1A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
电话+84936026166
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
846693机床零件
391732塑料管
401693非泡沫橡胶密封件
340290工业清洁制剂
382499其他化学制剂
391400聚合物离子交换剂
391729其他硬塑料管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$15.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$74.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd.越南1$15.6K其他塑料制品、塑料包装箱

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DAE GWANG VINA Co., Ltd.越南10$25.8K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd.越南10$21.9K塑料包装箱、其他钢铁制品
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南6$7.3K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南4$5.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
ISCVINA Mfg. Co., Ltd.越南1$4.5K其他塑料制品、其他铝制品
Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd.越南3$3.9K合金钢扁轧材、其他钢铁制品
Dongkwang Co., Ltd.越南2$1.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南2$1.3K聚碳酸酯、ABS共聚物
Fujimold Vietnam Co., Ltd.越南1$1.1K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南1$788音频设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-24其他电气设备Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd.日本$7.4K
2024-01-24其他电气设备Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd.日本$8.2K

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南$257
2026-04-29非泡沫橡胶密封件Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南$32
2026-04-28其他塑料制品Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南$184
2026-04-28其他塑料制品Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南$266
2026-04-28塑料管Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南$126
2026-04-28塑料管Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南$172
2026-04-28其他塑料制品Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南$184
2026-04-23机床零件DAE GWANG VINA Co., Ltd.越南$256
2026-04-23机床零件DAE GWANG VINA Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-23机床零件DAE GWANG VINA Co., Ltd.越南$965

相关企业 · 同类产品

Wakanda Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →