Minh Huy Construction & Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Và XâY DựNG MINH HUY
5
进口笔数
0
出口笔数
$350.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202089466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCWHJ7PK |
| 成立日期 | 2021-02-26 |
| 联系地址 | Số 27a Tổ dân phố Thi Đua 2, Phường Tràng Minh, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG MINH HUY |
| 企业英文名称 | MINH HUY CONSTRUCTION AND MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27A Tổ dân phố Thi Đua, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84988287921 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 740610 | 铜粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $350.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $350.3K | 750W以下直流电机、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 铜废料 | Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $15.3K |
| 2025-10-02 | 铜废料 | Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $44.4K |
| 2025-10-02 | 其他塑料废料 | Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $580 |
| 2024-12-30 | 其他塑料废料 | Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $830 |
| 2024-12-30 | 铝废料 | Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $22.0K |
| 2024-12-30 | 铝废料 | Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $29.0K |
| 2024-12-30 | 其他钢铁废料 | Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $38.6K |
| 2024-12-30 | 其他塑料废料 | Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $466 |
| 2024-12-30 | 其他钢铁废料 | Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $29.2K |
| 2024-12-29 | 铜废料 | Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |