Binh Minh Technical Services Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非螺纹垫圈

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư DịCH Vụ Kỹ THUậT BìNH MINH

11
进口笔数
0
出口笔数
$264.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $183.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $183.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $119 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $183.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $119 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502497126
企查查编码QVN4FFCB66
成立日期2023-04-11
联系地址973 đường 30/4, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ KỸ THUẬT BÌNH MINH
企业英文名称VAN TUAN CUONG TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 973 Đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+84904549549
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731821钢制锁紧垫圈
732690其他钢铁制品
854460高压电线
281820氧化铝
320810聚酯油漆
391729其他硬塑料管
391910自粘塑料卷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$256.4K
马来西亚2$4.6K
韩国2$2.1K
英国1$1.6K
德国1$119

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhengzhou GCL Cable Co., Ltd.中国1$124.7K高压电线、绝缘电线
Henan ZMS Cable Import & Export Co., Ltd.中国1$66.0K绝缘电线、高压电线
Shanghai WT Co., Ltd.中国2$62.1K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Chifeng Fuyue Activated Carbon Factory中国1$3.7K氧化铝
Tri-Star Industries Pte. Ltd.新加坡1$3.0K钢铁螺钉螺栓、其他铝制品
Jeil E&S Co., Ltd.韩国2$2.1K金属复合垫圈、非螺纹垫圈
MASSIVE FAN INDUSTRIES SDN BHD马来西亚1$1.6K其他风扇、1500-3000cc点燃式发动机车辆
BHM Engg Services Pte. Ltd.新加坡1$1.6K聚酯油漆、环氧树脂
Perros A Single Member PC希腊1$119离合器联轴器、传动部件

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10高压电线HENAN ZMS CABLE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$66.0K
2026-01-23螺纹螺母SHANGHAI WT CO LTD中国$10
2026-01-23其他钢铁制品SHANGHAI WT CO LTD中国$4.0K
2026-01-23非螺纹垫圈SHANGHAI WT CO LTD中国$11
2026-01-23钢铁螺钉螺栓SHANGHAI WT CO LTD中国$35
2026-01-23螺纹螺母SHANGHAI WT CO LTD中国$130
2026-01-23螺纹螺母SHANGHAI WT CO LTD中国$3
2026-01-23非螺纹垫圈SHANGHAI WT CO LTD中国$2
2026-01-23钢铁螺钉螺栓SHANGHAI WT CO LTD中国$1.1K
2026-01-23钢铁螺钉螺栓SHANGHAI WT CO LTD中国$27

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Technical Services Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →