Binh Minh Technical Services Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非螺纹垫圈
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư DịCH Vụ Kỹ THUậT BìNH MINH
11
进口笔数
0
出口笔数
$264.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502497126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FFCB66 |
| 成立日期 | 2023-04-11 |
| 联系地址 | 973 đường 30/4, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ KỸ THUẬT BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | VAN TUAN CUONG TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 973 Đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84904549549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854460 | 高压电线 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $256.4K |
| 马来西亚 | 2 | $4.6K |
| 韩国 | 2 | $2.1K |
| 英国 | 1 | $1.6K |
| 德国 | 1 | $119 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou GCL Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $124.7K | 高压电线、绝缘电线 |
| Henan ZMS Cable Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.0K | 绝缘电线、高压电线 |
| Shanghai WT Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Chifeng Fuyue Activated Carbon Factory | 中国 | 1 | $3.7K | 氧化铝 |
| Tri-Star Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他铝制品 |
| Jeil E&S Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.1K | 金属复合垫圈、非螺纹垫圈 |
| MASSIVE FAN INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.6K | 其他风扇、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| BHM Engg Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.6K | 聚酯油漆、环氧树脂 |
| Perros A Single Member PC | 希腊 | 1 | $119 | 离合器联轴器、传动部件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 高压电线 | HENAN ZMS CABLE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $66.0K |
| 2026-01-23 | 螺纹螺母 | SHANGHAI WT CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-23 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI WT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-23 | 非螺纹垫圈 | SHANGHAI WT CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-01-23 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANGHAI WT CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-01-23 | 螺纹螺母 | SHANGHAI WT CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-01-23 | 螺纹螺母 | SHANGHAI WT CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-01-23 | 非螺纹垫圈 | SHANGHAI WT CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-01-23 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANGHAI WT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-23 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANGHAI WT CO LTD | 中国 | $27 |