PHC Exim & Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHC EXIM AND LOGISTICS
13
进口笔数
0
出口笔数
$83.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109128456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN537EPC9 |
| 成立日期 | 2020-03-13 |
| 联系地址 | Số nhà 47, ngõ 21, đường Tựu Liệt, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHC EXIM AND LOGISTICS |
| 企业英文名称 | PHC EXIM AND LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 47, ngõ 21, đường Tựu Liệt, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | +84946142256 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 251611 | 原状花岗岩 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $83.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agastya International | 印度 | 5 | $29.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Masterpiece Granite | 印度 | 4 | $19.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Indland Grains & Commodities Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $12.5K | 干辣椒、其他含油籽仁 |
| Jainesh Granites | 印度 | 1 | $10.4K | 花岗岩制品 |
| Sri Sastha Exports | 印度 | 1 | $7.3K | 棉毯、棉制装饰品 |
| Mahagauri Granites Private Ltd. | 印度 | 1 | $5.0K | 原状花岗岩、花岗岩块/板 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-11 | 原状花岗岩 | INDLAND GRAINS & COMMODITIES PRIVATE LTD | 印度 | $12.5K |
| 2023-06-22 | 花岗岩制品 | AGASTYA INTERNATIONAL | 印度 | $5.0K |
| 2023-06-09 | 花岗岩制品 | AGASTYA INTERNATIONAL | 印度 | $5.0K |
| 2023-06-01 | 花岗岩制品 | AGASTYA INTERNATIONAL | 印度 | $5.0K |
| 2023-04-20 | 花岗岩制品 | AGASTYA INTERNATIONAL | 印度 | $9.0K |
| 2023-04-12 | 花岗岩制品 | JAINESH GRANITES | 印度 | $5.2K |
| 2023-04-12 | 花岗岩制品 | Jainesh Granites | 印度 | $5.2K |
| 2023-03-26 | 花岗岩制品 | AGASTYA INTERNATIONAL | 印度 | $5.0K |
| 2023-03-14 | 花岗岩制品 | MASTERPIECE GRANITE | 印度 | $4.6K |
| 2023-03-09 | 花岗岩制品 | MASTERPIECE GRANITE | 印度 | $5.0K |