Phu Lap Construction & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XâY DựNG PHú LậP
180
进口笔数
0
出口笔数
$3.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105212266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNET9QH9U |
| 成立日期 | 2011-03-24 |
| 联系地址 | Số 40 Dốc Lã, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG PHÚ LẬP |
| 企业英文名称 | PHU LAP CONSTRUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40 Dốc Lã, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436983609 |
| 邮箱 | phulapvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 251611 | 原状花岗岩 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 680221 | 切割大理石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 141 | $2.11M |
| 中国 | 16 | $769.5K |
| 巴西 | 23 | $372.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $726.5K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| 0c030dfc2b07d54f448cf6dc05bb5474 | 16 | $453.3K | ||
| Alpha Trading Co. | 印度 | 31 | $311.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Pragya Stonex India Private Ltd. | 印度 | 18 | $282.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Reliance Granito | 印度 | 26 | $236.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Rsg Stones | 印度 | 9 | $222.5K | 切割大理石、简单切割花岗岩 |
| Multistone Marmores e Granitos Ltda. | 巴西 | 5 | $174.7K | 原状花岗岩 |
| Rashi Granite Exports India Ltd. | 印度 | 10 | $99.7K | 简单切割花岗岩、原状花岗岩 |
| Reliance Export | 印度 | 6 | $53.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| CS3 Mármores e Granitos Ltda. | 巴西 | 6 | $38.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 花岗岩制品 | GRANITE ZONE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $10.8K |
| 2026-04-27 | 花岗岩制品 | GRANITE ZONE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $10.8K |
| 2026-03-25 | 原状花岗岩 | NEVES EXTRACAO DE GRANITO LTDA | 巴西 | $20.5K |
| 2026-02-06 | 花岗岩块/板 | AJAY STONE EXPORTS | 印度 | $8.0K |
| 2026-01-28 | 原状花岗岩 | MULTISTONE MARMORES E GRANITOS LTDA | 巴西 | $27.1K |
| 2026-01-28 | 原状花岗岩 | MULTISTONE MARMORES E GRANITOS LTDA | 巴西 | $25.8K |
| 2026-01-26 | 花岗岩制品 | RELIANCE EXPORT | 印度 | $742 |
| 2026-01-26 | 花岗岩制品 | RELIANCE EXPORT | 印度 | $9.6K |
| 2026-01-19 | 花岗岩制品 | PRAGYA STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $15.4K |
| 2026-01-19 | 花岗岩制品 | PRAGYA STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $14.0K |