Bao Phat Production Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DịCH Vụ BảO PHáT
- 邮箱2
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$21.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500683816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPDA447U |
| 成立日期 | 2022-06-01 |
| 联系地址 | Khu Cửa Đồng, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẢO PHÁT |
| 企业英文名称 | BAO PHAT PRODUCTION AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Cửa Đồng, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 0969213223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $11.5K |
| 韩国 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seobu Metal Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.0K | 橡塑模具 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.9K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| DST Vina 2 Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Dynamix Material Science Co., Ltd. | 越南 | 1 | $804 | 瓦楞纸箱、橡胶促进剂 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非乙烯塑料袋 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $804 |
| 2025-12-25 | 非乙烯塑料袋 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $509 |
| 2025-10-14 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $711 |
| 2025-07-17 | 非乙烯塑料袋 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $270 |
| 2025-04-04 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $523 |
| 2025-04-04 | 非乙烯塑料袋 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $523 |
| 2025-03-31 | 其他气泵 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $2.1K |
| 2025-03-31 | 其他气泵 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $591 |
| 2025-03-24 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $733 |
| 2025-02-03 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $734 |