Tan Hong Phat Transportation Services & Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Và Dịch Vụ Vận Tải Tân Hồng Phát
- 邮箱567
0
进口笔数
155
出口笔数
$0
进口金额
$83.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702347287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH21SM9T |
| 成立日期 | 2015-03-20 |
| 联系地址 | Số 111/10, khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI TÂN HỒNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 83/60 Đường Nguyễn Công Hoan, Khu phố Đông B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842746539887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 155 | $83.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $28.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tombow Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $27.6K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 27 | $21.0K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Tombow Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $3.8K | 非瓦楞折叠盒、其他塑料包装制品 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.7K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Tombow MFG Asia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $652 | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
近期贸易明细
出口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非乙烯塑料袋 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-20 | 非乙烯塑料袋 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-04-20 | 非乙烯塑料袋 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-20 | 非乙烯塑料袋 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-20 | 非乙烯塑料袋 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-20 | 非乙烯塑料袋 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-15 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH TOMBOW VIET NAM | 越南 | $70 |
| 2026-04-15 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH TOMBOW VIET NAM | 越南 | $84 |
| 2026-04-15 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH TOMBOW VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 纺织废料 | CONG TY TNHH TOMBOW VIET NAM | 越南 | $413 |