S & H Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 非在业
54
进口笔数
0
出口笔数
$477.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702712490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQM5JY6W |
| 成立日期 | 2018-10-19 |
| 联系地址 | Lô N,M, tổng kho Sacombank, đường số 10, KCN Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ S & H VINA |
| 企业英文名称 | S & H VINA MANUFACTURING IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô N,M, tổng kho Sacombank, đường số 10, KCN Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $477.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoa Viet Co., Ltd. | 越南 | 54 | $477.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-24 | 瓦楞纸箱 | Hoa Viet Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2023-08-24 | 瓦楞纸箱 | Hoa Viet Co., Ltd. | 越南 | $270 |
| 2023-08-24 | 瓦楞纸箱 | Hoa Viet Co., Ltd. | 越南 | $996 |
| 2023-08-24 | 瓦楞纸箱 | Hoa Viet Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2023-08-24 | 瓦楞纸箱 | Hoa Viet Co., Ltd. | 越南 | $236 |
| 2023-08-24 | 瓦楞纸箱 | Hoa Viet Co., Ltd. | 越南 | $89 |
| 2023-08-24 | 瓦楞纸箱 | Hoa Viet Co., Ltd. | 越南 | $259 |
| 2023-08-24 | 瓦楞纸箱 | Hoa Viet Co., Ltd. | 越南 | $294 |
| 2023-08-24 | 瓦楞纸箱 | Hoa Viet Co., Ltd. | 越南 | $360 |
| 2023-08-24 | 瓦楞纸箱 | Hoa Viet Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |