Cong Ty Co Phan Cong Nghe Khuon Nhat

越南出口商 · 出口 355 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

83
进口笔数
355
出口笔数
$212.0K
进口金额
$2.41M
出口金额
2026-05-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
8
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $207.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.2K · 2 笔出口 $13.0K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 5 笔2024-06进口 $6.7K · 2 笔出口 $31.7K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-09进口 $9.4K · 3 笔出口 $70.3K · 9 笔2024-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $59.6K · 7 笔2024-11进口 $13.4K · 7 笔出口 $99.6K · 12 笔2024-12进口 $8.0K · 6 笔出口 $98.2K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $151.3K · 12 笔2025-02进口 $13.4K · 6 笔出口 $166.2K · 12 笔2025-03进口 $11.7K · 6 笔出口 $152.1K · 12 笔2025-04进口 $4.8K · 3 笔出口 $207.2K · 15 笔2025-05进口 $8.9K · 4 笔出口 $169.1K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $111.1K · 15 笔2025-07进口 $3.9K · 2 笔出口 $12.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-10进口 $899 · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-12进口 $20.1K · 8 笔出口 $31.1K · 9 笔2026-01进口 $10.2K · 3 笔出口 $57.5K · 9 笔2026-02进口 $6.9K · 3 笔出口 $51.0K · 5 笔2026-03进口 $16.1K · 4 笔出口 $37.9K · 7 笔2026-04进口 $11.4K · 3 笔出口 $145.6K · 11 笔2026-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $9.0K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.2K · 2 笔出口 $13.0K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 5 笔2024-06进口 $6.7K · 2 笔出口 $31.7K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-09进口 $9.4K · 3 笔出口 $70.3K · 9 笔2024-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $59.6K · 7 笔2024-11进口 $13.4K · 7 笔出口 $99.6K · 12 笔2024-12进口 $8.0K · 6 笔出口 $98.2K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $151.3K · 12 笔2025-02进口 $13.4K · 6 笔出口 $166.2K · 12 笔2025-03进口 $11.7K · 6 笔出口 $152.1K · 12 笔2025-04进口 $4.8K · 3 笔出口 $207.2K · 15 笔2025-05进口 $8.9K · 4 笔出口 $169.1K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $111.1K · 15 笔2025-07进口 $3.9K · 2 笔出口 $12.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-10进口 $899 · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-12进口 $20.1K · 8 笔出口 $31.1K · 9 笔2026-01进口 $10.2K · 3 笔出口 $57.5K · 9 笔2026-02进口 $6.9K · 3 笔出口 $51.0K · 5 笔2026-03进口 $16.1K · 4 笔出口 $37.9K · 7 笔2026-04进口 $11.4K · 3 笔出口 $145.6K · 11 笔2026-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $9.0K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号0900986875
企查查编码QVNFBRB0XT
成立日期2016-02-22
联系地址Đường Nguyễn Văn Linh, Tổ dân phố Phan Bôi, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KHUÔN NHẬT
企业英文名称NIPPON MOLD TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường Nguyễn Văn Linh, Tổ dân phố Phan Bôi, Phường Đường Hào, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+84986158828
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848030模具
392690其他塑料制品
390330ABS共聚物
848020模具底座
390710聚甲醛
732690其他钢铁制品
853400印刷电路

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820810金属加工机刀
848079非注塑模具
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
848049金属模具(非注塑)
650700帽子配件
8466928465机器零件
741980其他铜制品
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南82$205.8K
中国1$6.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南349$2.38M
中国2$19.4K
日本3$9.9K
德国1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南15$76.3K未装配光学元件、其他光学元件
Futaba Vietnam Co., Ltd.越南37$62.4K模具、模具底座
Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南12$37.2KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Futaba Co., Ltd. (Vietnam)越南14$22.6K模具、模具底座
Eearable Inc.中国1$6.2K印刷电路、其他塑料制品
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南1$5.1K其他塑料制品、传动部件
Meiko Vietnam Co., Ltd.越南2$1.4K其他塑料制品、其他印刷机零件
Futaba Co., Ltd. (Vietnam)柬埔寨1$899模具底座

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南117$1.35M其他钢铁制品、其他塑料制品
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南38$344.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
ICAM Vietnam Co., Ltd.越南82$252.5K其他塑料包装制品、其他饱和聚酯
Dainese Vietnam Co., Ltd.越南34$187.3K帽子配件、非玻璃化转印纸
Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南16$96.8K自粘塑料片、其他塑料制品
Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南9$42.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南11$20.0K火花点火发动机零件、电器装置零件
Proterial Vietnam Co., Ltd.越南4$19.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南11$17.1K火花点火发动机零件、电器装置零件
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南4$16.4K聚碳酸酯、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-27其他塑料制品Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2026-04-27其他塑料制品Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2026-04-27其他塑料制品Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2026-04-14其他塑料制品Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-14其他塑料制品Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-07模具底座Futaba Co., Ltd. (Vietnam)越南$919
2026-04-07模具底座Futaba Co., Ltd. (Vietnam)越南$919
2026-04-06模具底座Futaba Co., Ltd. (Vietnam)越南$919
2026-04-06模具底座Futaba Co., Ltd. (Vietnam)越南$919
2026-03-24其他塑料制品Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南$5.9K

出口(共 355)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他钢铁制品ICAM Vietnam Co., Ltd.越南$248
2026-06-30金属加工机刀ICAM Vietnam Co., Ltd.越南$191
2026-06-30金属加工机刀ICAM Vietnam Co., Ltd.越南$23
2026-06-30其他钢铁制品ICAM Vietnam Co., Ltd.越南$268
2026-06-30其他钢铁制品ICAM Vietnam Co., Ltd.越南$57
2026-06-30其他钢铁制品ICAM Vietnam Co., Ltd.越南$344
2026-06-29其他钢铁制品CONG TY TNHH ICAM VIET NAM—$57
2026-06-29可互换冲压工具Line Tek Vietnam Co., Ltd.越南$322
2026-06-29其他钢铁制品CONG TY TNHH ICAM VIET NAM—$268
2026-06-29金属加工机刀ICAM Vietnam Co., Ltd.越南$23

相关企业 · 同类产品

Cong Ty Co Phan Cong Nghe Khuon Nhat 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →