Cong Ty Co Phan Cong Nghe Khuon Nhat
越南出口商 · 出口 355 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
83
进口笔数
355
出口笔数
$212.0K
进口金额
$2.41M
出口金额
2026-05-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
8
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900986875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFBRB0XT |
| 成立日期 | 2016-02-22 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, Tổ dân phố Phan Bôi, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KHUÔN NHẬT |
| 企业英文名称 | NIPPON MOLD TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, Tổ dân phố Phan Bôi, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84986158828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848030 | 模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 848020 | 模具底座 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 650700 | 帽子配件 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $205.8K |
| 中国 | 1 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 349 | $2.38M |
| 中国 | 2 | $19.4K |
| 日本 | 3 | $9.9K |
| 德国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $76.3K | 未装配光学元件、其他光学元件 |
| Futaba Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $62.4K | 模具、模具底座 |
| Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $37.2K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Futaba Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 14 | $22.6K | 模具、模具底座 |
| Eearable Inc. | 中国 | 1 | $6.2K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 其他塑料制品、传动部件 |
| Meiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Futaba Co., Ltd. (Vietnam) | 柬埔寨 | 1 | $899 | 模具底座 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 117 | $1.35M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $344.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ICAM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $252.5K | 其他塑料包装制品、其他饱和聚酯 |
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $187.3K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $96.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 9 | $42.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $20.0K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Proterial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $17.1K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 其他塑料制品 | Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 模具底座 | Futaba Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $919 |
| 2026-04-07 | 模具底座 | Futaba Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $919 |
| 2026-04-06 | 模具底座 | Futaba Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $919 |
| 2026-04-06 | 模具底座 | Futaba Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $919 |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
出口(共 355)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | ICAM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $248 |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | ICAM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | ICAM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | ICAM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | ICAM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | ICAM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $344 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ICAM VIET NAM | — | $57 |
| 2026-06-29 | 可互换冲压工具 | Line Tek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $322 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ICAM VIET NAM | — | $268 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | ICAM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |