Pallet Phong Anh Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 354 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PALLET PHONG ANH PHáT
0
进口笔数
354
出口笔数
$0
进口金额
$1.09M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603499063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVY97M47 |
| 成立日期 | 2017-10-17 |
| 联系地址 | Số 132, Tổ 6, KP 3, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PALLET PHONG ANH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 132, Tổ 6, KP 3, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84943680479 |
| 邮箱 | palletphonganhphat79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 851610 | 电热水器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 440810 | 针叶木单板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 351 | $1.09M |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 110 | $389.5K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 98 | $334.1K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 29 | $101.8K | 其他塑料制品、塑料管 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $101.6K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $97.8K | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
| TriPod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $36.9K | 木托盘、塑料包装箱 |
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.7K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $10.0K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.0K | 烧碱溶液、硫酸 |
| CONG TY TNHH ABLE POWER | 越南 | 2 | $2.1K | 水性聚合物涂料、焊接方钢管 |
近期贸易明细
出口(共 354)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木托盘 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $919 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $708 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $919 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $708 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $354 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $354 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $555 |