Kim Thanh Ben Tre Agriculture Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 带壳椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN KIM THANH BếN TRE
0
进口笔数
78
出口笔数
$0
进口金额
$1.35M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301062266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNTEENB2 |
| 成立日期 | 2018-10-17 |
| 联系地址 | Thửa đất số 70, 71, 72, 73; tờ bản đồ số 09, ấp Phước Thới, Xã Giao Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN KIM THANH BẾN TRE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84902759146 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 112.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 121190 | 药用植物 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $433.7K |
| 越南 | 13 | $208.1K |
| 加拿大 | 4 | $120.0K |
| 德国 | 9 | $105.2K |
| 英国 | 6 | $58.9K |
| 荷兰 | 3 | $45.9K |
| 西班牙 | 1 | $19.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $13.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freshmex USA, LLC | 美国 | 15 | $294.9K | 带壳椰子 |
| H & T Seafood Inc. | 越南 | 10 | $147.0K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| GRAND INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT INC | 4 | $133.8K | 其他鲜果、葡萄柚和柚子 | |
| Grand International Import & Export Inc. | 加拿大 | 4 | $120.0K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Tom Produce Inc. | 美国 | 8 | $97.0K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Tianhao Renhao, S.L. | 西班牙 | 4 | $89.4K | 其他鲜果、带壳椰子 |
| b58cccb21d6ac0eb1b4639808e3c319d | 7 | $82.0K | ||
| Freshchoi B.V. | 荷兰 | 4 | $63.3K | 其他鲜果、带壳椰子 |
| HOPING CHINA UK LTD | 英国 | 3 | $60.8K | 其他鲜果、带壳椰子 |
| T & T Oriental Ltd. | 英国 | 5 | $55.5K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | GRAND INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT INC | — | $35.2K |
| 2026-04-29 | 带壳椰子 | TOM PRODUCE INC | 美国 | $12.9K |
| 2026-04-25 | 带壳椰子 | HOPING CHINA UK LTD | — | $4.2K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | HOPING CHINA UK LTD | — | $19.2K |
| 2026-04-25 | 葡萄柚和柚子 | HOPING CHINA UK LTD | — | $7.7K |
| 2026-04-21 | 带壳椰子 | TOM PRODUCE INC | 美国 | $12.9K |
| 2026-04-21 | 带壳椰子 | INGMAR HEUER GMBH | 德国 | $14.9K |
| 2026-04-21 | 带壳椰子 | VISION INTERNATIONAL B.V | — | $15.1K |
| 2026-04-16 | 带壳椰子 | TIANHAO RENHAO S L | — | $9.8K |
| 2026-04-16 | 其他鲜果 | TIANHAO RENHAO S L | — | $11.5K |