Kim Thanh Ben Tre Agriculture Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 带壳椰子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN KIM THANH BếN TRE

0
进口笔数
78
出口笔数
$0
进口金额
$1.35M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $214.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $145.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $214.4K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $145.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $214.4K · 12 笔

工商档案

企业注册号1301062266
企查查编码QVNNTEENB2
成立日期2018-10-17
联系地址Thửa đất số 70, 71, 72, 73; tờ bản đồ số 09, ấp Phước Thới, Xã Giao Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN KIM THANH BẾN TRE
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84902759146
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本112.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080112带壳椰子
081090其他鲜果
080540葡萄柚和柚子
121190药用植物
070993南瓜葫芦类
080450番石榴芒果山竹
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国26$433.7K
越南13$208.1K
加拿大4$120.0K
德国9$105.2K
英国6$58.9K
荷兰3$45.9K
西班牙1$19.3K
澳大利亚1$13.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Freshmex USA, LLC美国15$294.9K带壳椰子
H & T Seafood Inc.越南10$147.0K碾磨大米、其他食品制剂
GRAND INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT INC4$133.8K其他鲜果、葡萄柚和柚子
Grand International Import & Export Inc.加拿大4$120.0K番石榴芒果山竹、其他鲜果
Tom Produce Inc.美国8$97.0K番石榴芒果山竹、其他鲜果
Tianhao Renhao, S.L.西班牙4$89.4K其他鲜果、带壳椰子
b58cccb21d6ac0eb1b4639808e3c319d7$82.0K
Freshchoi B.V.荷兰4$63.3K其他鲜果、带壳椰子
HOPING CHINA UK LTD英国3$60.8K其他鲜果、带壳椰子
T & T Oriental Ltd.英国5$55.5K其他鲜果、其他食用蔬菜

近期贸易明细

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他鲜果GRAND INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT INC—$35.2K
2026-04-29带壳椰子TOM PRODUCE INC美国$12.9K
2026-04-25带壳椰子HOPING CHINA UK LTD—$4.2K
2026-04-25其他鲜果HOPING CHINA UK LTD—$19.2K
2026-04-25葡萄柚和柚子HOPING CHINA UK LTD—$7.7K
2026-04-21带壳椰子TOM PRODUCE INC美国$12.9K
2026-04-21带壳椰子INGMAR HEUER GMBH德国$14.9K
2026-04-21带壳椰子VISION INTERNATIONAL B.V—$15.1K
2026-04-16带壳椰子TIANHAO RENHAO S L—$9.8K
2026-04-16其他鲜果TIANHAO RENHAO S L—$11.5K

相关企业 · 同类产品

Kim Thanh Ben Tre Agriculture Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →