Viet Asia Technical Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư Kỹ THUậT VIET ASIA

32
进口笔数
0
出口笔数
$548.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $53.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $53.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109546809
企查查编码QVNTH5N2JY
成立日期2021-03-10
联系地址Số 224A đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP ĐẦU TƯ KỸ THUẬT VIET ASIA
企业英文名称VIET ASIA TECHNICAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址BT10-15 Khu Đô Thị Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84906229901
邮箱vietasia.jscsale@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853540高压电涌抑制器
381090焊接用焊剂
382499其他化学制剂
902910计量计数器
853590其他高压电路装置
381010金属表面酸洗制剂
382440水泥添加剂
8536301000伏以下电路保护器
853890电器装置零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度10$201.0K
土耳其9$147.5K
中国4$99.3K
泰国7$94.5K
韩国2$6.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xinchang Zhongke Electric Co., Ltd.中国4$99.3K其他钢铁制品、其他铜制品
Leewelds Industries Co., Ltd.泰国7$94.5K金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂
Brass Copper & Alloy (India) Ltd.印度3$72.8K其他电路开关装置、电器装置零件
Ram Ratna International印度4$65.7K绝缘电线、精炼铜板
Agarwal Minerals印度3$62.5K长石、砂岩块/板
Leon Group Makina Metal Elekt Ins Plans San ve Tic Ltd.土耳其3$50.3K高压电涌抑制器、计量计数器
Leon Group Makina Metal土耳其2$46.8K其他钢铁制品、高压电涌抑制器
Kalre Lightning Rods Topraklama Imalat ve Ticaret Ltd. Sti.土耳其2$37.0K高压电涌抑制器、计量计数器
Ozelsan Makina San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其1$13.4K其他高压电路装置
Surgefree Corp.韩国2$6.3K1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28焊接用焊剂Leewelds Industries Co., Ltd.泰国$5.1K
2026-04-28焊接用焊剂Leewelds Industries Co., Ltd.泰国$3.7K
2026-04-28焊接用焊剂Leewelds Industries Co., Ltd.泰国$3.7K
2026-04-28焊接用焊剂Leewelds Industries Co., Ltd.泰国$5.1K
2026-04-28焊接用焊剂Leewelds Industries Co., Ltd.泰国$6.8K
2026-04-28焊接用焊剂Leewelds Industries Co., Ltd.泰国$6.8K
2026-01-17其他钢铁制品XINCHANG ZHONGKE ELECTRIC CO LTD中国$5.2K
2026-01-17其他钢铁制品XINCHANG ZHONGKE ELECTRIC CO LTD中国$18.7K
2026-01-10计量计数器LEON GROUP MAKINA METAL ELEKT INS PLANS SAN VE TIC LTD土耳其$1.4K
2026-01-06焊接用焊剂Leewelds Industries Co., Ltd.泰国$7.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Asia Technical Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →