Viet Asia Technical Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư Kỹ THUậT VIET ASIA
- 邮箱4
- Facebook1
32
进口笔数
0
出口笔数
$548.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109546809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTH5N2JY |
| 成立日期 | 2021-03-10 |
| 联系地址 | Số 224A đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ KỸ THUẬT VIET ASIA |
| 企业英文名称 | VIET ASIA TECHNICAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT10-15 Khu Đô Thị Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84906229901 |
| 邮箱 | vietasia.jscsale@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $201.0K |
| 土耳其 | 9 | $147.5K |
| 中国 | 4 | $99.3K |
| 泰国 | 7 | $94.5K |
| 韩国 | 2 | $6.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinchang Zhongke Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $99.3K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Leewelds Industries Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $94.5K | 金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂 |
| Brass Copper & Alloy (India) Ltd. | 印度 | 3 | $72.8K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Ram Ratna International | 印度 | 4 | $65.7K | 绝缘电线、精炼铜板 |
| Agarwal Minerals | 印度 | 3 | $62.5K | 长石、砂岩块/板 |
| Leon Group Makina Metal Elekt Ins Plans San ve Tic Ltd. | 土耳其 | 3 | $50.3K | 高压电涌抑制器、计量计数器 |
| Leon Group Makina Metal | 土耳其 | 2 | $46.8K | 其他钢铁制品、高压电涌抑制器 |
| Kalre Lightning Rods Topraklama Imalat ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $37.0K | 高压电涌抑制器、计量计数器 |
| Ozelsan Makina San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $13.4K | 其他高压电路装置 |
| Surgefree Corp. | 韩国 | 2 | $6.3K | 1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 焊接用焊剂 | Leewelds Industries Co., Ltd. | 泰国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 焊接用焊剂 | Leewelds Industries Co., Ltd. | 泰国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 焊接用焊剂 | Leewelds Industries Co., Ltd. | 泰国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 焊接用焊剂 | Leewelds Industries Co., Ltd. | 泰国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 焊接用焊剂 | Leewelds Industries Co., Ltd. | 泰国 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 焊接用焊剂 | Leewelds Industries Co., Ltd. | 泰国 | $6.8K |
| 2026-01-17 | 其他钢铁制品 | XINCHANG ZHONGKE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-01-17 | 其他钢铁制品 | XINCHANG ZHONGKE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2026-01-10 | 计量计数器 | LEON GROUP MAKINA METAL ELEKT INS PLANS SAN VE TIC LTD | 土耳其 | $1.4K |
| 2026-01-06 | 焊接用焊剂 | Leewelds Industries Co., Ltd. | 泰国 | $7.7K |