HGF Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 其他针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT HGF
52
进口笔数
64
出口笔数
$164.1K
进口金额
$214.0K
出口金额
2026-01-16
最近进口
2025-11-18
最近出口
18
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317376153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40EHBCW |
| 成立日期 | 2022-07-08 |
| 联系地址 | 280F21 Lương Định Của, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HGF |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 280F21 Lương Định Của, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02835355082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420221 | 皮革手提包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611090 | 其他针织服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $93.8K |
| 越南 | 24 | $55.5K |
| 印度尼西亚 | 7 | $12.4K |
| 泰国 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $126.0K |
| 南非 | 7 | $32.0K |
| 沙特阿拉伯 | 10 | $16.1K |
| 德国 | 1 | $13.1K |
| 阿联酋 | 7 | $9.0K |
| 菲律宾 | 2 | $5.6K |
| 新西兰 | 3 | $4.6K |
| 土耳其 | 2 | $2.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.0K |
| 越南 | 3 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $45.5K | 染色合成针织布 |
| Blueprint Umbrella Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.9K | 其他伞类、伸缩伞 |
| BSP (Taiwan) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $37.3K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| BUDI MAKMUR JAYAMURNI | 印度尼西亚 | 7 | $12.4K | 山羊加工皮革、运动皮手套 |
| Shanghai Hanjun Garment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 其他服装配件 |
| Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.0K | 染色合成针织布 |
| Suzhou Red Green Yellow Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.0K | 染色合成针织布、救生衣 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Kufner Hong Kong Ltd. | 中国 | 2 | $590 | 塑料涂层织物、25-70克非织造布 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ka'imiokekai Llc | 美国 | 6 | $65.4K | 非棉针织背心、其他针织服装 |
| Naman Trading (Pty) Ltd | 南非 | 7 | $32.0K | 非棉针织背心、合成纤维手套 |
| Last Pew Llc Dba Sock Religious Co | 美国 | 2 | $17.2K | 其他针织服装 |
| Minutes Merch | 美国 | 2 | $15.2K | 棉针织T恤及背心、其他针织服装 |
| The Clubs | 美国 | 2 | $11.0K | 其他针织服装、男式纺织裤 |
| Ndonga Raphael | 沙特阿拉伯 | 5 | $11.0K | 其他针织服装、针织头饰 |
| Josh Kelly | 阿联酋 | 3 | $5.0K | 其他针织服装、针织头饰 |
| Rafael Don Roots | 沙特阿拉伯 | 4 | $4.9K | 其他纺织衬衫、针织头饰 |
| The Club | 美国 | 2 | $4.0K | 其他纺织衬衫、男式纺织裤 |
| Lay Up Golf | 阿联酋 | 2 | $2.5K | 其他纺织衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 聚乙烯袋 | SHENZHEN HEZHAO TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $21 |
| 2026-01-16 | 其他高尔夫设备 | SHENZHEN HEZHAO TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $568 |
| 2026-01-16 | 聚乙烯袋 | SHENZHEN HEZHAO TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $252 |
| 2026-01-05 | 非针织手套 | BUDI MAKMUR JAYAMURNI | 印度尼西亚 | $392 |
| 2026-01-05 | 非针织手套 | BUDI MAKMUR JAYAMURNI | 印度尼西亚 | $777 |
| 2026-01-05 | 非针织手套 | BUDI MAKMUR JAYAMURNI | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2025-12-15 | 其他高尔夫设备 | SHENZHEN NEW GAOPIN SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-11-10 | 染色合成针织布 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM (SHEICO (VIET NAM) CO LTD) | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-10 | 染色合成针织布 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM (SHEICO (VIET NAM) CO LTD) | 越南 | $789 |
| 2025-11-10 | 染色合成针织布 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM (SHEICO (VIET NAM) CO LTD) | 越南 | $198 |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 针织头饰 | RAFAEL DON ROOTS | 沙特阿拉伯 | $100 |
| 2025-11-18 | 针织头饰 | RAFAEL DON ROOTS | 沙特阿拉伯 | $290 |
| 2025-11-18 | 针织头饰 | RAFAEL DON ROOTS | 沙特阿拉伯 | $61 |
| 2025-11-18 | 针织头饰 | RAFAEL DON ROOTS | 沙特阿拉伯 | $290 |
| 2025-11-18 | 针织头饰 | RAFAEL DON ROOTS | 沙特阿拉伯 | $290 |
| 2025-11-18 | 针织头饰 | RAFAEL DON ROOTS | 沙特阿拉伯 | $290 |
| 2025-11-12 | 针织头饰 | GRAY APPAREL | 菲律宾 | $535 |
| 2025-11-12 | 针织头饰 | GRAY APPAREL | 菲律宾 | $535 |
| 2025-11-12 | 针织头饰 | GRAY APPAREL | 菲律宾 | $535 |
| 2025-11-12 | 针织头饰 | GRAY APPAREL | 菲律宾 | $535 |