Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ NGọC Hà TạI THáI BìNH
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$169.0K
出口金额
—
最近进口
2026-07-14
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101394777-017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MXD7E3 |
| 成立日期 | 2012-05-16 |
| 联系地址 | Số 12, Đường Trần Thủ Độ, Phường Tiền Phong, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC HÀ TẠI THÁI BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 12, Đường Trần Thủ Độ, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 02273840886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $119.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fantasy Tech Co., Ltd. | 越南 | 4 | $71.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Sinher Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $63.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH FANTASY TECH (MST:1001274245) | 2 | $11.0K | 丙烯酸乙烯漆、油漆溶剂 | |
| Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.0K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $8.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Viet Nam Empire Solar Energy Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 钢化安全玻璃、铝合金型材 |
| Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 多层陶瓷电容、处理器及控制器 |
| Hum & C Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 其他玻璃管、氧 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 工业称重机30-5000公斤 | Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $646 |
| 2026-07-13 | 工业称重机30-5000公斤 | Lotes Vietnam Co., Ltd. | — | $646 |
| 2026-06-05 | 多功能打印复印机 | Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $421 |
| 2026-06-05 | 单功能打印机 | Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $245 |
| 2026-06-03 | 铜绕组线 | Fantasy Tech Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-06-03 | 电力控制板 | Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $655 |
| 2026-06-03 | 铜绕组线 | Fantasy Tech Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-02 | 其他塑料包装制品 | Sinher Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $106 |
| 2026-06-02 | 单功能打印机 | Lotes Vietnam Co., Ltd. | — | $245 |
| 2026-06-02 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH FANTASY TECH (MST:1001274245) | — | $1.1K |