THAI AN EQUIPMENT & TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG NGHệ THáI AN
20
进口笔数
1
出口笔数
$791.3K
进口金额
$450
出口金额
2025-08-04
最近进口
2024-12-16
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801193924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCYS4VKS |
| 成立日期 | 2016-12-14 |
| 联系地址 | Thôn Tống Long, Xã Thăng Long, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ THÁI AN |
| 企业英文名称 | THAI AN EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tống Long, Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +842205738596 |
| 邮箱 | thaian.est.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $563.4K |
| 美国 | 2 | $85.5K |
| 韩国 | 5 | $70.8K |
| 土耳其 | 1 | $38.2K |
| 日本 | 1 | $24.8K |
| 瑞典 | 1 | $5.1K |
| 奥地利 | 1 | $2.8K |
| 波兰 | 1 | $740 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $450 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| X & J POWER CO LTD | 中国 | 2 | $329.7K | 轴承座、非泡沫橡胶密封件 |
| TOYO MACHINERY & CONSULTANCY LTD | 中国 | 3 | $133.3K | 齿轮及变速器、其他钢铁制品 |
| HK NEW YAN ENGINEERING LTD | 中国香港 | 2 | $85.5K | 阀门零件、阀门龙头 |
| JAON INC | 韩国 | 1 | $62.9K | 钢铁铰接链 |
| PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $59.7K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | 3 | $48.6K | 其他功能机器、其他钢铁结构体 |
| MERT TEKNIK FABRIKA MALZEMELERI TIC. VE SAN A.S | 土耳其 | 1 | $38.2K | 齿轮及变速器、非电动绞车 |
| FUJI TRADING CO LTD | 日本 | 1 | $24.8K | 镀锌钢板、非泡沫橡胶密封件 |
| SW VALVE CO., LTD. | 韩国 | 3 | $6.0K | 阀门龙头、止回阀 |
| Hanil Lubtec Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.9K | 阀门龙头、发动机泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SW VALVE CO., LTD. | 韩国 | 1 | $450 | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 钢铁铰接链 | JAON INC | 韩国 | $62.9K |
| 2025-07-30 | 减压阀 | HK NEW YAN ENGINEERING LTD | 美国 | $7.6K |
| 2025-07-15 | 减压阀 | HK NEW YAN ENGINEERING LTD | 美国 | $3.7K |
| 2025-07-15 | 减压阀 | HK NEW YAN ENGINEERING LTD | 美国 | $2.7K |
| 2025-07-15 | 减压阀 | HK NEW YAN ENGINEERING LTD | 美国 | $1.6K |
| 2025-07-15 | 减压阀 | HK NEW YAN ENGINEERING LTD | 美国 | $10.6K |
| 2025-07-15 | 减压阀 | HK NEW YAN ENGINEERING LTD | 美国 | $1.3K |
| 2025-07-15 | 减压阀 | HK NEW YAN ENGINEERING LTD | 美国 | $3.5K |
| 2025-07-15 | 减压阀 | HK NEW YAN ENGINEERING LTD | 美国 | $54.5K |
| 2025-07-08 | 其他铜制品 | X & J POWER CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 阀门龙头 | SW VALVE CO., LTD. | 韩国 | $450 |