THAI AN EQUIPMENT & TECHNOLOGY CO LTD

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG NGHệ THáI AN

20
进口笔数
1
出口笔数
$791.3K
进口金额
$450
出口金额
2025-08-04
最近进口
2024-12-16
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $415.1K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $140.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.8K · 2 笔出口 $450 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $415.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $140.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.8K · 2 笔出口 $450 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $415.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801193924
企查查编码QVNCYS4VKS
成立日期2016-12-14
联系地址Thôn Tống Long, Xã Thăng Long, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ THÁI AN
企业英文名称THAI AN EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tống Long, Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
电话+842205738596
邮箱thaian.est.co@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
848330轴承座
848340齿轮及变速器
731815钢铁螺钉螺栓
848210滚珠轴承
731512钢铁铰接链
731816螺纹螺母
847490矿物加工机零件
848110减压阀

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$563.4K
美国2$85.5K
韩国5$70.8K
土耳其1$38.2K
日本1$24.8K
瑞典1$5.1K
奥地利1$2.8K
波兰1$740

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$450

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
X & J POWER CO LTD中国2$329.7K轴承座、非泡沫橡胶密封件
TOYO MACHINERY & CONSULTANCY LTD中国3$133.3K齿轮及变速器、其他钢铁制品
HK NEW YAN ENGINEERING LTD中国香港2$85.5K阀门零件、阀门龙头
JAON INC韩国1$62.9K钢铁铰接链
PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国2$59.7K甜饼干、其他食品制剂
DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION中国3$48.6K其他功能机器、其他钢铁结构体
MERT TEKNIK FABRIKA MALZEMELERI TIC. VE SAN A.S土耳其1$38.2K齿轮及变速器、非电动绞车
FUJI TRADING CO LTD日本1$24.8K镀锌钢板、非泡沫橡胶密封件
SW VALVE CO., LTD.韩国3$6.0K阀门龙头、止回阀
Hanil Lubtec Co., Ltd.韩国1$1.9K阀门龙头、发动机泵

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SW VALVE CO., LTD.韩国1$450阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-04钢铁铰接链JAON INC韩国$62.9K
2025-07-30减压阀HK NEW YAN ENGINEERING LTD美国$7.6K
2025-07-15减压阀HK NEW YAN ENGINEERING LTD美国$3.7K
2025-07-15减压阀HK NEW YAN ENGINEERING LTD美国$2.7K
2025-07-15减压阀HK NEW YAN ENGINEERING LTD美国$1.6K
2025-07-15减压阀HK NEW YAN ENGINEERING LTD美国$10.6K
2025-07-15减压阀HK NEW YAN ENGINEERING LTD美国$1.3K
2025-07-15减压阀HK NEW YAN ENGINEERING LTD美国$3.5K
2025-07-15减压阀HK NEW YAN ENGINEERING LTD美国$54.5K
2025-07-08其他铜制品X & J POWER CO LTD中国$1.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-16阀门龙头SW VALVE CO., LTD.韩国$450

相关企业 · 同类产品

THAI AN EQUIPMENT & TECHNOLOGY CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →