Hai Minh Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 174 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Hải Minh
0
进口笔数
174
出口笔数
$0
进口金额
$1.62M
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603063132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY87RGAA |
| 成立日期 | 2013-07-08 |
| 联系地址 | Cụm khu công nghiệp Thiện Tân, ấp Vàm, Xã Thiện Tân, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ HẢI MINH |
| 企业英文名称 | HAI MINH PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm khu công nghiệp Thiện Tân, ấp Vàm, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Cụm khu công nghiệp Thiện Tân 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842513928099 |
| 邮箱 | TRanbinhminh305@gmail.com |
| 传真 | 02513928100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 165 | $1.52M |
| 中国 | 8 | $92.5K |
| 中国香港 | 1 | $6.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 135 | $1.28M | 非织造标签、印刷标签 |
| Fast Sky Holding Ltd. | 越南 | 18 | $169.3K | 非玻璃化转印纸、印刷标签 |
| FAST SKY HOLDING LIMITED | 中国香港 | 3 | $51.2K | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| UNION TEX LTD | 中国澳门 | 6 | $48.1K | 男式化纤睡衣、棉制睡衣 |
| FAST SKY HOLDING LIMITED | 越南 | 5 | $47.9K | 聚乙烯袋 |
| Union Tex Ltd. | 越南 | 7 | $27.6K | 塑料衣着附件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 聚乙烯袋 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-13 | 聚乙烯袋 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-07-13 | 聚乙烯袋 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $499 |
| 2026-07-10 | 聚乙烯袋 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-10 | 聚乙烯袋 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-07-10 | 聚乙烯袋 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $499 |
| 2026-07-07 | 聚乙烯袋 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $242 |
| 2026-07-07 | 聚乙烯袋 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-07-07 | 聚乙烯袋 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-07 | 聚乙烯袋 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $219 |