Kien Son Construction & Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và XâY LắP KIếN SơN
56
进口笔数
0
出口笔数
$1.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105502582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPK5DP04 |
| 成立日期 | 2011-09-16 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ KIẾN SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84982567666 |
| 邮箱 | nguyentrunghieu3366@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 56 | $1.94M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hartzell Hardwoods, Inc. | 美国 | 40 | $1.33M | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Midwest Hardwood Co., LLC | 美国 | 9 | $403.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Wieland & Sons Lumber Co. | 美国 | 4 | $163.7K | 6mm以上木材、枫木厚板 |
| Northwest Hardwoods, Inc. | 美国 | 2 | $24.3K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| SUNWOOD CANADA INTERNATIONAL INC. | 加拿大 | 1 | $20.9K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 6mm以上木材 | MIDWEST HARDWOOD CO LLC | 美国 | $35.9K |
| 2026-04-16 | 6mm以上木材 | MIDWEST HARDWOOD CO LLC | 美国 | $35.9K |
| 2026-03-17 | 6毫米以上橡木 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $21.4K |
| 2026-03-12 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $31.2K |
| 2026-03-09 | 6毫米以上橡木 | SUNWOOD CANADA INTERNATIONAL INC. | 美国 | $7.0K |
| 2026-03-09 | 6毫米以上橡木 | SUNWOOD CANADA INTERNATIONAL INC. | 美国 | $13.9K |
| 2026-03-03 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $30.4K |
| 2026-01-27 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $30.3K |
| 2026-01-16 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $35.0K |
| 2026-01-13 | 6毫米以上橡木 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $14.9K |