OGS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Ogs
2
进口笔数
0
出口笔数
$36.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300554091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUV1C58W |
| 成立日期 | 2010-10-21 |
| 联系地址 | Thôn Tuyết Diêm 3, Xã Bình Thuận, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN OGS |
| 企业英文名称 | OGS SOLE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tuyết Diêm 3, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | 0985792255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 211.67亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $36.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiujiang Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 无缝钢管、不锈钢圆管 |
| DEZHOU YIXIANG AUTOMATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $17.1K | 金属加工机刀、金属精加工机床 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 金属加工机刀 | DEZHOU YIXIANG AUTOMATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $50 |
| 2026-02-10 | 金属加工机刀 | DEZHOU YIXIANG AUTOMATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $50 |
| 2026-02-10 | 金属精加工机床 | DEZHOU YIXIANG AUTOMATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-02-10 | 金属精加工机床 | DEZHOU YIXIANG AUTOMATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-10-14 | 10毫米以上热轧钢板 | JIUJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-10-14 | 10mm以上热轧钢板 | JIUJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $3.5K |