Lintec Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,118 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LINTEC VIệT NAM
1,118
进口笔数
332
出口笔数
$13.51M
进口金额
$1.58M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-26
最近出口
16
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701546667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGVH87H |
| 成立日期 | 2009-06-26 |
| 联系地址 | Số 40 VSIP II, đường số 1, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II, khu liên hợp Công nghiệp-Dịch vụ-Đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINTEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LINTEC VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40 VSIP II, đường số 1, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743628269 |
| 邮箱 | nguyentng@lintec.com.sg |
| 传真 | 02743628267 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 725.31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 490290 | 低频期刊 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 844110 | 纸张切割机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 466 | $6.24M |
| 日本 | 429 | $3.19M |
| 泰国 | 137 | $2.09M |
| 印度尼西亚 | 80 | $1.82M |
| 新加坡 | 13 | $154.5K |
| 马来西亚 | 3 | $12.4K |
| 美国 | 4 | $2.6K |
| 越南 | 3 | $2.1K |
| 印度 | 1 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 309 | $1.47M |
| 泰国 | 9 | $19.0K |
| 新加坡 | 2 | $7.1K |
| 柬埔寨 | 5 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $248 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lintec Printing & Technology (Tianjin) Corp. | 中国 | 432 | $5.88M | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| LinteC (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 197 | $2.66M | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Lintec Corporation | 日本 | 315 | $2.26M | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| PT LINTEC INDONESIA | 印度尼西亚 | 75 | $1.79M | 自粘纸板、自粘塑料片 |
| LinteC Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 58 | $556.3K | 自粘塑料片、打字机色带 |
| LinteC (Suzhou) Tech Corporation | 中国 | 16 | $270.2K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Soontomax (Taishan) Label Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $70.0K | 自粘纸板、自粘塑料片 |
| Lintec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.8K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Lintec Hanoi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.8K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Kaiping City China Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 自粘纸板、涂布纸卷 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $959.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Fujikura Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 88 | $351.4K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 96 | $177.5K | 自粘塑料片、非黑印刷油墨 |
| Lintec Hanoi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $20.7K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| LinteC (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $19.0K | 自粘纸板、自粘塑料片 |
| SHOEI VIET NAM CO LTD | 越南 | 16 | $13.2K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322) | 越南 | 2 | $7.4K | 涂布纸板、聚丙烯塑料 |
| LinteC Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.1K | 其他机器刀具、打字机色带 |
| CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (DNCX, MST: 3602375322) | 越南 | 3 | $5.6K | 聚丙烯塑料、涂布纸板 |
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 存储单元、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 1,118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 商业广告材料 | Sanki Machinery Trading Inc. | 日本 | $20 |
| 2026-06-25 | 自粘塑料片 | Lintec Corporation | 日本 | $2 |
| 2026-06-25 | 自粘塑料片 | Lintec Corporation | 日本 | $670 |
| 2026-06-25 | 自粘塑料片 | Lintec Corporation | 日本 | $10.5K |
| 2026-06-25 | 自粘塑料片 | LinteC (Suzhou) Tech Corporation | 中国 | $22 |
| 2026-06-25 | 自粘塑料片 | Lintec Corporation | 日本 | $1.3K |
| 2026-06-23 | 自粘塑料片 | Lintec Corporation | 日本 | $37 |
| 2026-06-23 | 自粘塑料片 | Lintec Corporation | 日本 | $4.6K |
| 2026-06-23 | 自粘塑料片 | Lintec Corporation | 日本 | $920 |
| 2026-06-23 | 自粘塑料片 | Lintec Corporation | 日本 | $930 |
出口(共 332)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (DNCX, MST: 3602375322) | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (DNCX, MST: 3602375322) | 越南 | $371 |
| 2026-06-26 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (DNCX, MST: 3602375322) | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-26 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (DNCX, MST: 3602375322) | 越南 | $421 |
| 2026-06-16 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (DNCX, MST: 3602375322) | 越南 | $215 |
| 2026-06-16 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (DNCX, MST: 3602375322) | 越南 | $694 |
| 2026-06-08 | 打字机色带 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | — | $14.3K |
| 2026-06-03 | 非泡沫塑料片 | Fujikura Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-03 | 其他纸制品 | Fujikura Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-03 | 非泡沫塑料片 | Fujikura Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $2.1K |