Lintec Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,118 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LINTEC VIệT NAM

1,118
进口笔数
332
出口笔数
$13.51M
进口金额
$1.58M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-26
最近出口
16
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $584.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $343.5K · 26 笔出口 $69.0K · 20 笔2023-11进口 $375.4K · 28 笔出口 $49.5K · 11 笔2023-12进口 $405.2K · 26 笔出口 $33.6K · 8 笔2024-01进口 $283.3K · 16 笔出口 $49.0K · 8 笔2024-02进口 $307.0K · 19 笔出口 $11.7K · 9 笔2024-03进口 $285.1K · 22 笔出口 $41.5K · 7 笔2024-04进口 $313.1K · 27 笔出口 $46.7K · 7 笔2024-05进口 $429.9K · 34 笔出口 $12.1K · 9 笔2024-06进口 $216.5K · 24 笔出口 $27.7K · 11 笔2024-07进口 $545.3K · 34 笔出口 $26.8K · 4 笔2024-08进口 $198.6K · 21 笔出口 $44.5K · 11 笔2024-09进口 $209.9K · 32 笔出口 $35.1K · 10 笔2024-10进口 $327.2K · 29 笔出口 $40.3K · 10 笔2024-11进口 $383.6K · 24 笔出口 $40.6K · 8 笔2024-12进口 $366.6K · 28 笔出口 $56.4K · 7 笔2025-01进口 $256.6K · 22 笔出口 $40.5K · 6 笔2025-02进口 $329.8K · 27 笔出口 $29.1K · 7 笔2025-03进口 $394.6K · 30 笔出口 $32.6K · 9 笔2025-04进口 $416.4K · 28 笔出口 $21.8K · 8 笔2025-05进口 $437.4K · 28 笔出口 $53.0K · 8 笔2025-06进口 $301.0K · 26 笔出口 $38.4K · 10 笔2025-07进口 $267.2K · 24 笔出口 $37.4K · 4 笔2025-08进口 $166.0K · 34 笔出口 $58.9K · 12 笔2025-09进口 $192.2K · 30 笔出口 $39.5K · 8 笔2025-10进口 $230.0K · 34 笔出口 $30.6K · 8 笔2025-11进口 $316.1K · 38 笔出口 $51.6K · 6 笔2025-12进口 $267.2K · 34 笔出口 $40.6K · 10 笔2026-01进口 $443.3K · 32 笔出口 $20.3K · 8 笔2026-02进口 $226.4K · 18 笔出口 $17.5K · 3 笔2026-03进口 $370.4K · 29 笔出口 $20.2K · 5 笔2026-04进口 $584.7K · 33 笔出口 $20.3K · 4 笔2026-05进口 $518.7K · 40 笔出口 $24.6K · 3 笔2026-06进口 $268.5K · 34 笔出口 $25.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $343.5K · 26 笔出口 $69.0K · 20 笔2023-11进口 $375.4K · 28 笔出口 $49.5K · 11 笔2023-12进口 $405.2K · 26 笔出口 $33.6K · 8 笔2024-01进口 $283.3K · 16 笔出口 $49.0K · 8 笔2024-02进口 $307.0K · 19 笔出口 $11.7K · 9 笔2024-03进口 $285.1K · 22 笔出口 $41.5K · 7 笔2024-04进口 $313.1K · 27 笔出口 $46.7K · 7 笔2024-05进口 $429.9K · 34 笔出口 $12.1K · 9 笔2024-06进口 $216.5K · 24 笔出口 $27.7K · 11 笔2024-07进口 $545.3K · 34 笔出口 $26.8K · 4 笔2024-08进口 $198.6K · 21 笔出口 $44.5K · 11 笔2024-09进口 $209.9K · 32 笔出口 $35.1K · 10 笔2024-10进口 $327.2K · 29 笔出口 $40.3K · 10 笔2024-11进口 $383.6K · 24 笔出口 $40.6K · 8 笔2024-12进口 $366.6K · 28 笔出口 $56.4K · 7 笔2025-01进口 $256.6K · 22 笔出口 $40.5K · 6 笔2025-02进口 $329.8K · 27 笔出口 $29.1K · 7 笔2025-03进口 $394.6K · 30 笔出口 $32.6K · 9 笔2025-04进口 $416.4K · 28 笔出口 $21.8K · 8 笔2025-05进口 $437.4K · 28 笔出口 $53.0K · 8 笔2025-06进口 $301.0K · 26 笔出口 $38.4K · 10 笔2025-07进口 $267.2K · 24 笔出口 $37.4K · 4 笔2025-08进口 $166.0K · 34 笔出口 $58.9K · 12 笔2025-09进口 $192.2K · 30 笔出口 $39.5K · 8 笔2025-10进口 $230.0K · 34 笔出口 $30.6K · 8 笔2025-11进口 $316.1K · 38 笔出口 $51.6K · 6 笔2025-12进口 $267.2K · 34 笔出口 $40.6K · 10 笔2026-01进口 $443.3K · 32 笔出口 $20.3K · 8 笔2026-02进口 $226.4K · 18 笔出口 $17.5K · 3 笔2026-03进口 $370.4K · 29 笔出口 $20.2K · 5 笔2026-04进口 $584.7K · 33 笔出口 $20.3K · 4 笔2026-05进口 $518.7K · 40 笔出口 $24.6K · 3 笔2026-06进口 $268.5K · 34 笔出口 $25.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号3701546667
企查查编码QVNGGVH87H
成立日期2009-06-26
联系地址Số 40 VSIP II, đường số 1, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II, khu liên hợp Công nghiệp-Dịch vụ-Đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LINTEC VIỆT NAM
企业英文名称LINTEC VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 40 VSIP II, đường số 1, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842743628269
邮箱nguyentng@lintec.com.sg
传真02743628267
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本725.31亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
481141自粘纸板
961210打字机色带
391910自粘塑料卷
392190非泡沫塑料片
482390其他纸制品
392062PET塑料片材
490199其他印刷品
392020聚丙烯塑料
490290低频期刊

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392190非泡沫塑料片
961210打字机色带
482390其他纸制品
391910自粘塑料卷
481141自粘纸板
392062PET塑料片材
482110印刷标签
821194切割刀片
844110纸张切割机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国466$6.24M
日本429$3.19M
泰国137$2.09M
印度尼西亚80$1.82M
新加坡13$154.5K
马来西亚3$12.4K
美国4$2.6K
越南3$2.1K
印度1$11

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南309$1.47M
泰国9$19.0K
新加坡2$7.1K
柬埔寨5$1.1K
日本1$248

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lintec Printing & Technology (Tianjin) Corp.中国432$5.88M自粘塑料片、自粘塑料卷
LinteC (Thailand) Co., Ltd.泰国197$2.66M自粘塑料片、自粘塑料卷
Lintec Corporation日本315$2.26M自粘塑料片、自粘塑料卷
PT LINTEC INDONESIA印度尼西亚75$1.79M自粘纸板、自粘塑料片
LinteC Singapore Pte. Ltd.新加坡58$556.3K自粘塑料片、打字机色带
LinteC (Suzhou) Tech Corporation中国16$270.2K自粘塑料片、自粘塑料卷
Soontomax (Taishan) Label Material Co., Ltd.中国8$70.0K自粘纸板、自粘塑料片
Lintec Vietnam Co., Ltd.越南1$10.8K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Lintec Hanoi Vietnam Co., Ltd.越南8$5.8K自粘塑料卷、自粘塑料片
Kaiping City China Trade Import & Export Co., Ltd.中国2$1.6K自粘纸板、涂布纸卷

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南76$959.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Fujikura Electronics Vietnam Ltd.越南88$351.4K其他塑料制品、塑料包装箱
Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd.越南96$177.5K自粘塑料片、非黑印刷油墨
Lintec Hanoi Vietnam Co., Ltd.越南31$20.7K自粘塑料片、自粘纸板
LinteC (Thailand) Co., Ltd.泰国9$19.0K自粘纸板、自粘塑料片
SHOEI VIET NAM CO LTD越南16$13.2K自粘塑料片、自粘塑料卷
CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (MST: 3602375322)越南2$7.4K涂布纸板、聚丙烯塑料
LinteC Singapore Pte. Ltd.新加坡2$7.1K其他机器刀具、打字机色带
CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (DNCX, MST: 3602375322)越南3$5.6K聚丙烯塑料、涂布纸板
Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南2$2.0K存储单元、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 1,118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25商业广告材料Sanki Machinery Trading Inc.日本$20
2026-06-25自粘塑料片Lintec Corporation日本$2
2026-06-25自粘塑料片Lintec Corporation日本$670
2026-06-25自粘塑料片Lintec Corporation日本$10.5K
2026-06-25自粘塑料片LinteC (Suzhou) Tech Corporation中国$22
2026-06-25自粘塑料片Lintec Corporation日本$1.3K
2026-06-23自粘塑料片Lintec Corporation日本$37
2026-06-23自粘塑料片Lintec Corporation日本$4.6K
2026-06-23自粘塑料片Lintec Corporation日本$920
2026-06-23自粘塑料片Lintec Corporation日本$930

出口(共 332)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26自粘塑料片CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (DNCX, MST: 3602375322)越南$1.1K
2026-06-26自粘塑料片CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (DNCX, MST: 3602375322)越南$371
2026-06-26自粘塑料片CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (DNCX, MST: 3602375322)越南$1.5K
2026-06-26自粘塑料片CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (DNCX, MST: 3602375322)越南$421
2026-06-16自粘塑料片CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (DNCX, MST: 3602375322)越南$215
2026-06-16自粘塑料片CONG TY TNHH GOJO PAPER (VIET NAM) (DNCX, MST: 3602375322)越南$694
2026-06-08打字机色带Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.—$14.3K
2026-06-03非泡沫塑料片Fujikura Electronics Vietnam Ltd.越南$2.3K
2026-06-03其他纸制品Fujikura Electronics Vietnam Ltd.越南$1.5K
2026-06-03非泡沫塑料片Fujikura Electronics Vietnam Ltd.越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

Lintec Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →