Phu Gia Khang Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHú GIA KHANG
128
进口笔数
0
出口笔数
$1.87M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-21
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317847807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTNEF756 |
| 成立日期 | 2023-05-23 |
| 联系地址 | Số 3, đường số 10, khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ GIA KHANG |
| 企业英文名称 | PHU GIA KHANG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, đường số 10, khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84898343068 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 128 | $1.87M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 87 | $1.25M | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $195.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $122.2K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $104.1K | 电力控制板、瓷餐具 |
| Fulian Industrial (Heyuan) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $73.0K | 拉链零件、其他拉链 |
| Hangzhou Hediankai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.2K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.3K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hangzhou Yingboer Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 塑料涂层织物 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-04-21 | 塑料涂层织物 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-04-14 | 塑料涂层织物 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-04-14 | 塑料涂层织物 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-04-08 | 塑料涂层织物 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-04-01 | 塑料涂层织物 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-04-01 | 塑料涂层织物 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-03-26 | 塑料涂层织物 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-03-26 | 塑料涂层织物 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-03-17 | 塑料涂层织物 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |