Truc Lam Quan Tue Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRúC LâM QUáN TUệ
2
进口笔数
1
出口笔数
$8.0K
进口金额
$19.8K
出口金额
2024-12-22
最近进口
2024-04-11
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107688244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0G5DS1 |
| 成立日期 | 2017-01-04 |
| 联系地址 | Số nhà 54, ngõ 235, đường Phương Trạch, thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRÚC LÂM QUÁN TUỆ |
| 企业英文名称 | TRUC LAM QUAN TUE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 54, ngõ 235, đường Phương Trạch, thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84977023696 |
| 邮箱 | lienhe@tramtue.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 465亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $8.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $19.2K |
| 中国 | 1 | $586 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Xinyuan Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 其他电动家用器具 |
| Jiangsu Loongxi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 非瓦楞折叠盒、玻璃容器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Loongxi Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.2K | 药用植物、精油及浓缩物 |
| Jiangsu Loongxi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $586 | 其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-22 | 其他电动家用器具 | GUANGZHOU XINYUAN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-09-18 | 非瓦楞折叠盒 | JIANGSU LOONGXI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-09-13 | 玻璃容器 | JIANGSU LOONGXI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $756 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 其他木制品 | JIANGSU LOONGXI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $586 |
| 2024-04-09 | 药用植物 | JIANGSU LOONGXI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-04-09 | 精油及浓缩物 | JIANGSU LOONGXI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $500 |
| 2024-04-09 | 药用植物 | JIANGSU LOONGXI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-04-09 | 燃烧类香料 | JIANGSU LOONGXI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $369 |
| 2024-04-09 | 燃烧类香料 | JIANGSU LOONGXI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2024-04-09 | 燃烧类香料 | JIANGSU LOONGXI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-04-09 | 燃烧类香料 | JIANGSU LOONGXI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $2.6K |