Thang Long Steel Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 热轧钢扁平材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thép Thăng Long
12
进口笔数
0
出口笔数
$2.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101295568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53TABS2 |
| 成立日期 | 2002-09-30 |
| 联系地址 | Số 109 ngõ 53 phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 109 ngõ 53 phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842438271772 |
| 邮箱 | theptl@hn.vnn.vn |
| 传真 | 38773964 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 339.717亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $1.97M |
| 南非 | 4 | $605.4K |
| 中国 | 1 | $169.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R&K Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $1.68M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| ArcelorMittal South Africa Ltd. | 南非 | 2 | $453.6K | 热轧花纹钢、热轧合金钢卷 |
| Metz Corp. | 日本 | 1 | $289.0K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Samsung C&T Corporation | 中国 | 1 | $169.1K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| 5db329381b814aba9a7a409573dbb270 | 2 | $151.8K |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢棒 | R & K TRADING CO LTD | 日本 | $238.9K |
| 2026-04-23 | 其他钢棒 | R & K TRADING CO LTD | 日本 | $238.9K |
| 2025-10-12 | 其他钢棒 | METZ CORP ORATION | 日本 | $289.0K |
| 2025-05-05 | 热轧钢扁平材 | R & K TRADING CO LTD | 日本 | $257.3K |
| 2024-11-15 | 热轧花纹钢 | R & K TRADING CO LTD | 日本 | $16.8K |
| 2024-10-25 | 热轧钢扁平材 | R & K TRADING CO LTD | 日本 | $324.6K |
| 2024-09-10 | 热轧钢扁平材 | R & K TRADING CO LTD | 日本 | $195.9K |
| 2024-08-28 | 热轧钢卷 | ARCERLORMITTAL SINGAPORE PRIVATE LTD | 南非 | $40.6K |
| 2024-08-28 | 热轧钢卷 | ARCERLORMITTAL SINGAPORE PRIVATE LTD | 南非 | $24.0K |
| 2024-08-28 | 热轧钢卷 | ARCERLORMITTAL SINGAPORE PRIVATE LTD | 南非 | $72.6K |