Van Phuc Services & Technology Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Và Dịch Vụ Vạn Phúc
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105819519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PDDKDG |
| 成立日期 | 2012-03-13 |
| 联系地址 | Số 12 khu C ngõ 218 Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ VẠN PHÚC |
| 企业英文名称 | VAN PHUC SERVICES AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12 khu C ngõ 218 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842432055035 |
| 邮箱 | huongtran@vafuco.com |
| 传真 | 02432055035 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 851180 | 其他点火设备 |
| 851190 | 发动机点火零件 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $1.28M |
| 爱沙尼亚 | 3 | $132.6K |
| 日本 | 5 | $84.8K |
| 菲律宾 | 3 | $81.4K |
| 瑞士 | 3 | $70.7K |
| 西班牙 | 1 | $68.0K |
| 新加坡 | 2 | $67.2K |
| 马来西亚 | 6 | $55.1K |
| 英国 | 1 | $10.9K |
| 德国 | 3 | $8.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ljungstrom Pty Ltd | 中国 | 2 | $1.16M | 锅炉辅件、工业炉具零件 |
| HK Sincerity D Co., Ltd. | 菲律宾 | 1 | $324.4K | 橡胶充气制品、其他风扇 |
| Hong Kong Sunfar Trading Ltd. | 中国 | 9 | $239.2K | 液体气体测量仪、电力控制板 |
| HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $80.6K | 分析仪器、切片机零件 |
| Guangxi Pingxiang General Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 印花混纺布、染色机织布 |
| Guangxi Hongfa Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| a52b6754cba0a3c4a1ac214c0dce19f7 | 4 | $12.0K | ||
| aa0c4f6ab8a282fc4301db7a51eaf772 | 1 | $7.4K | ||
| GUTOR ELECTRONIC ASIA PACIFIC S | 马来西亚 | 4 | $4.8K | 静止变流器、变压器零件 |
| HORIBA Techno Service Co., Ltd. | 日本 | 4 | $4.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电力控制板 | GUTOR ELECTRONIC ASIA PACIFIC SDN BHD | 菲律宾 | $117 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | GUTOR ELECTRONIC ASIA PACIFIC SDN BHD | 菲律宾 | $117 |
| 2026-03-16 | 其他点火设备 | GUANGXI PINGXIANG GENERAL IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-16 | 带接头绝缘电线 | GUANGXI PINGXIANG GENERAL IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-16 | 发动机点火零件 | GUANGXI PINGXIANG GENERAL IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2025-10-15 | 静止变流器 | HONG KONG SUNFAR TRADING LTD | 西班牙 | $68.0K |
| 2025-09-16 | 电力控制板 | AMETEK INC | 墨西哥 | $594 |
| 2025-09-15 | 绝缘电线 | HONG KONG SUNFAR TRADING LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-09-15 | 绝缘电线 | HONG KONG SUNFAR TRADING LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-09-15 | 绝缘电线 | HONG KONG SUNFAR TRADING LTD | 中国 | $7.9K |