HLC Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HLC
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311068480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAM05HSM |
| 成立日期 | 2011-08-15 |
| 联系地址 | 39 Lý Thái Tông, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HLC |
| 企业英文名称 | HLC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 Lý Thái Tông, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 02862661406 |
| 官网 | www.sorotec.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $1.11M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Nanhai Light Industrial Products Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.11M | 其他制冷设备、自动控制零件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 升降机零件 | GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-18 | 升降机零件 | GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-18 | 升降机零件 | GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-03-18 | 升降机零件 | GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-08 | 升降机零件 | GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-08 | 静止变流器 | GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-01-08 | 静止变流器 | GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-01-08 | 静止变流器 | GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-01-08 | 升降机零件 | GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-08 | 静止变流器 | GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $740 |