Vuong Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$772.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302911369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMAE29AR |
| 成立日期 | 2003-03-31 |
| 联系地址 | 14/3 Phổ Quang, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VƯƠNG THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Mua bán xe ô tô, xe máy và linh kiện, phụ tùng xe các loại; vật liệu xây dựng, nguyên vật liệu ngành may. Sửa chữa xe ô tô và xe máy các loại. Xây dựng dân dụng. May dân dụng và công nghiệp. Bổ sung: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, cầu đường, cầu phà, cầu cảng. Xây lắp công trình thủy điện, nước. Thi công cơ giới. San lấp mặt bằng. Tư vấn xây dựng (trừ tư cấn thiết kế, khảo sát xây dựng, giám sát thi công. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $772.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 45 | $772.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $127 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $118 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $277 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $106 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $104 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $127 |