Zhong Li Vietnam Forklift Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 258 笔 · 主营 电动叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XE NâNG ZHONG LI VIệT NAM

194
进口笔数
258
出口笔数
$11.51M
进口金额
$3.55M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-25
最近出口
17
供应商数
70
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.13M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $108.7K · 3 笔出口 $69.8K · 7 笔2023-12进口 $78.0K · 3 笔出口 $101.6K · 6 笔2024-01进口 $296.1K · 5 笔出口 $26.0K · 4 笔2024-02进口 $189.6K · 3 笔出口 $17.0K · 2 笔2024-03进口 $156.0K · 2 笔出口 $30.4K · 7 笔2024-04进口 $314.1K · 6 笔出口 $20.3K · 5 笔2024-05进口 $814.0K · 4 笔出口 $25.6K · 4 笔2024-06进口 $527.5K · 3 笔出口 $78.4K · 7 笔2024-07进口 $274.6K · 6 笔出口 $128.7K · 6 笔2024-08进口 $214.7K · 5 笔出口 $124.4K · 12 笔2024-09进口 $155.0K · 4 笔出口 $108.2K · 8 笔2024-10进口 $178.1K · 2 笔出口 $106.9K · 8 笔2024-11进口 $500.8K · 6 笔出口 $53.1K · 4 笔2024-12进口 $158.7K · 3 笔出口 $98.3K · 7 笔2025-01进口 $398.8K · 9 笔出口 $156.9K · 6 笔2025-02进口 $40.6K · 1 笔出口 $65.5K · 2 笔2025-03进口 $281.0K · 5 笔出口 $46.8K · 6 笔2025-04进口 $376.2K · 10 笔出口 $109.7K · 4 笔2025-05进口 $1.13M · 12 笔出口 $120.3K · 15 笔2025-06进口 $185.7K · 5 笔出口 $124.4K · 7 笔2025-07进口 $472.7K · 6 笔出口 $348.1K · 17 笔2025-08进口 $367.5K · 7 笔出口 $157.7K · 8 笔2025-09进口 $183.3K · 5 笔出口 $166.6K · 10 笔2025-10进口 $184.5K · 4 笔出口 $135.5K · 11 笔2025-11进口 $397.6K · 10 笔出口 $66.2K · 6 笔2025-12进口 $161.4K · 6 笔出口 $261.6K · 15 笔2026-01进口 $613.2K · 8 笔出口 $10.2K · 3 笔2026-02进口 $210.7K · 4 笔出口 $31.1K · 3 笔2026-03进口 $136.5K · 5 笔出口 $121.0K · 12 笔2026-04进口 $297.2K · 5 笔出口 $30.4K · 4 笔2026-05进口 $76.4K · 4 笔出口 $88.8K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 6 笔2026-07进口 $30.9K · 2 笔出口 $40.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $108.7K · 3 笔出口 $69.8K · 7 笔2023-12进口 $78.0K · 3 笔出口 $101.6K · 6 笔2024-01进口 $296.1K · 5 笔出口 $26.0K · 4 笔2024-02进口 $189.6K · 3 笔出口 $17.0K · 2 笔2024-03进口 $156.0K · 2 笔出口 $30.4K · 7 笔2024-04进口 $314.1K · 6 笔出口 $20.3K · 5 笔2024-05进口 $814.0K · 4 笔出口 $25.6K · 4 笔2024-06进口 $527.5K · 3 笔出口 $78.4K · 7 笔2024-07进口 $274.6K · 6 笔出口 $128.7K · 6 笔2024-08进口 $214.7K · 5 笔出口 $124.4K · 12 笔2024-09进口 $155.0K · 4 笔出口 $108.2K · 8 笔2024-10进口 $178.1K · 2 笔出口 $106.9K · 8 笔2024-11进口 $500.8K · 6 笔出口 $53.1K · 4 笔2024-12进口 $158.7K · 3 笔出口 $98.3K · 7 笔2025-01进口 $398.8K · 9 笔出口 $156.9K · 6 笔2025-02进口 $40.6K · 1 笔出口 $65.5K · 2 笔2025-03进口 $281.0K · 5 笔出口 $46.8K · 6 笔2025-04进口 $376.2K · 10 笔出口 $109.7K · 4 笔2025-05进口 $1.13M · 12 笔出口 $120.3K · 15 笔2025-06进口 $185.7K · 5 笔出口 $124.4K · 7 笔2025-07进口 $472.7K · 6 笔出口 $348.1K · 17 笔2025-08进口 $367.5K · 7 笔出口 $157.7K · 8 笔2025-09进口 $183.3K · 5 笔出口 $166.6K · 10 笔2025-10进口 $184.5K · 4 笔出口 $135.5K · 11 笔2025-11进口 $397.6K · 10 笔出口 $66.2K · 6 笔2025-12进口 $161.4K · 6 笔出口 $261.6K · 15 笔2026-01进口 $613.2K · 8 笔出口 $10.2K · 3 笔2026-02进口 $210.7K · 4 笔出口 $31.1K · 3 笔2026-03进口 $136.5K · 5 笔出口 $121.0K · 12 笔2026-04进口 $297.2K · 5 笔出口 $30.4K · 4 笔2026-05进口 $76.4K · 4 笔出口 $88.8K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 6 笔2026-07进口 $30.9K · 2 笔出口 $40.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702758287
企查查编码QVNA9HTWRD
成立日期2019-04-08
联系地址Số 14, Đại Lộ Bình Dương, Tổ 2,Khu 3, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XE NÂNG ZHONG LI VIỆT NAM
企业英文名称ZHONG LI VIET NAM FORKLIFT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14, Đại Lộ Bình Dương, Tổ 2,Khu 3, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84935267978
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842710电动叉车
843120机械零件
850760锂离子电池
850440静止变流器
853650其他电气开关
853710电力控制板
841330发动机泵
842890其他升降机械
850720铅酸蓄电池
842720非电动叉车

出口

HS 编码产品
842710电动叉车
842790非自走式叉车
843120机械零件
850760锂离子电池
850720铅酸蓄电池
842890其他升降机械
847910工程机械
842720非电动叉车
850440静止变流器
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国194$11.51M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南256$3.50M
柬埔寨2$56.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd.中国147$10.91M电动叉车、机械零件
Hangzhou Lijun Intelligent Equipment Co., Ltd.中国23$302.0K机械零件、电动叉车
Zhejiang EP Equipment Import & Export Co., Ltd.科特迪瓦3$154.0K电动叉车、非电动叉车
Zhejiang Cathaya Trade & Development Co., Ltd.中国7$45.2K彩色合成针织布、女式棉裤
Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南3$39.2K金属框架软垫椅、软垫木座椅
Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南1$11.0K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Hangzhou Lijun Intelligent Equipment Co., Ltd.加拿大1$8.1K机械零件、内燃机滤油器
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南1$8.0K1500瓦以下吸尘器、其他纸废料
Regza Vietnam Electronics Co., Ltd.越南1$7.7K彩色电视接收机、其他纸废料
Wemet Lift Machinery Co., Ltd.中国1$5.6K升降机、其他升降机械

下游采购商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong越南40$667.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南22$355.9K其他钢铁制品、不锈钢管配件
Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南15$314.0K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南18$139.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Regza Vietnam Electronics Co., Ltd.越南10$104.7K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南6$71.2K其他塑料制品、其他电子IC
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南11$68.9K其他塑料制品、其他电子IC
Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd.越南9$52.3K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南6$52.0K纸制卷轴、低密度聚乙烯
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南6$39.8K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 194)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20其他电气开关Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd.中国$609
2026-07-20锂离子电池Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd.中国$5.5K
2026-07-20其他测量仪器Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd.中国$482
2026-07-20车用线束Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd.中国$28
2026-07-20电磁装置Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd.中国$72
2026-07-20其他测量仪器Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd.中国$121
2026-07-20静止变流器Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd.中国$600
2026-07-20车用线束Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd.中国$210
2026-07-20非泡沫橡胶密封件Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd.中国$30
2026-07-20塑料封口件Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd.中国$120

出口(共 258)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25电动叉车ZHONGLI E.P FORKLIFT TRUCK (CAMBODIA) CO., LTD柬埔寨$560
2026-07-25电动叉车ZHONGLI E.P FORKLIFT TRUCK (CAMBODIA) CO., LTD柬埔寨$29.3K
2026-07-25电动叉车ZHONGLI E.P FORKLIFT TRUCK (CAMBODIA) CO., LTD柬埔寨$1.5K
2026-07-25电动叉车ZHONGLI E.P FORKLIFT TRUCK (CAMBODIA) CO., LTD柬埔寨$6.0K
2026-07-25电动叉车ZHONGLI E.P FORKLIFT TRUCK (CAMBODIA) CO., LTD柬埔寨$760
2026-07-25电动叉车ZHONGLI E.P FORKLIFT TRUCK (CAMBODIA) CO., LTD柬埔寨$1.5K
2026-07-22其他自动控制仪Current Power (Vietnam) Technology Ltd.越南$100
2026-07-22集成电路零件Current Power (Vietnam) Technology Ltd.越南$253
2026-07-22带接头绝缘电线Current Power (Vietnam) Technology Ltd.越南$50
2026-06-29机械零件Desay Battery Vina Co., Ltd.越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Zhong Li Vietnam Forklift Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →