Vung Ang Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP VũNG áNG
84
进口笔数
0
出口笔数
$912.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-09
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002110349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70NF9HB |
| 成立日期 | 2018-05-10 |
| 联系地址 | Nhà ông Đinh Quang Đồng, Tổ dân phố Hoành Nam, Phường Kỳ Liên, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VŨNG ÁNG |
| 企业英文名称 | VUNG ANG INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Đinh Quang Đồng, Tổ dân phố Hoành Nam, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84911194523 |
| 邮箱 | vungang.ie@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $436.5K |
| 奥地利 | 1 | $169.2K |
| 德国 | 3 | $100.5K |
| 中国台湾 | 9 | $67.3K |
| 日本 | 4 | $46.9K |
| 美国 | 2 | $45.2K |
| 加拿大 | 1 | $17.1K |
| 瑞典 | 1 | $16.6K |
| 荷兰 | 1 | $7.7K |
| 意大利 | 2 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastar SCM Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 24 | $153.5K | 染色聚酯布、非玻陶绝缘体 |
| Wuhan Fortune Electric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $86.3K | 陶瓷绝缘子、高压继电器 |
| Hebei Sinta Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.6K | 其他塑料制品、钢制容器(>300升) |
| Wuhan Dayu Valve Co., Ltd. | 中国 | 6 | $54.1K | 阀门龙头、齿轮及变速器 |
| Kobelco Wuxi Compressors Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TATUNG CO | 中国台湾 | 5 | $49.4K | 750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机 |
| Silian Technical Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.1K | 镀银金属半成品、其他自动控制仪 |
| Changzhou Power Station Auxiliary Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.6K | 750W以下交流电机、齿轮及变速器 |
| JDV CONTROL VALVESCO LTD | 中国台湾 | 4 | $18.0K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.4K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 不锈钢管配件 | KOBELCO WUXI COMPRESSORS CO LTD | 日本 | $160 |
| 2025-10-09 | 钢制锁紧垫圈 | KOBELCO WUXI COMPRESSORS CO LTD | 日本 | $28 |
| 2025-10-09 | 其他钢铁制品 | KOBELCO WUXI COMPRESSORS CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-10-09 | 不锈钢管配件 | Kobelco Wuxi Compressors Co., Ltd. | 日本 | $25 |
| 2025-10-09 | 不锈钢管配件 | KOBELCO WUXI COMPRESSORS CO LTD | 日本 | $12 |
| 2025-10-09 | 其他钢铁制品 | KOBELCO WUXI COMPRESSORS CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-10-09 | 非泡沫橡胶密封件 | KOBELCO WUXI COMPRESSORS CO LTD | 日本 | $24 |
| 2025-10-09 | 不锈钢管配件 | KOBELCO WUXI COMPRESSORS CO LTD | 日本 | $200 |
| 2025-10-09 | 传动轴及曲柄 | KOBELCO WUXI COMPRESSORS CO LTD | 中国 | $816 |
| 2025-10-09 | 非泡沫橡胶密封件 | KOBELCO WUXI COMPRESSORS CO LTD | 日本 | $144 |