Vung Ang Industrial Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP VũNG áNG

84
进口笔数
0
出口笔数
$912.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-09
最近进口
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $174.5K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $72.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $174.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $72.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $174.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3002110349
企查查编码QVN70NF9HB
成立日期2018-05-10
联系地址Nhà ông Đinh Quang Đồng, Tổ dân phố Hoành Nam, Phường Kỳ Liên, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VŨNG ÁNG
企业英文名称VUNG ANG INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà ông Đinh Quang Đồng, Tổ dân phố Hoành Nam, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84911194523
邮箱vungang.ie@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
850151750W以下交流电机
850152750W-75kW交流电机
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
848130止回阀
848340齿轮及变速器
8504311kVA以下变压器
853710电力控制板
854620陶瓷绝缘子

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国62$436.5K
奥地利1$169.2K
德国3$100.5K
中国台湾9$67.3K
日本4$46.9K
美国2$45.2K
加拿大1$17.1K
瑞典1$16.6K
荷兰1$7.7K
意大利2$5.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eastar SCM Shanghai Co., Ltd.中国24$153.5K染色聚酯布、非玻陶绝缘体
Wuhan Fortune Electric Co., Ltd.中国6$86.3K陶瓷绝缘子、高压继电器
Hebei Sinta Trading Co., Ltd.中国2$56.6K其他塑料制品、钢制容器(>300升)
Wuhan Dayu Valve Co., Ltd.中国6$54.1K阀门龙头、齿轮及变速器
Kobelco Wuxi Compressors Co., Ltd.中国3$51.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
TATUNG CO中国台湾5$49.4K750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机
Silian Technical Import & Export Co., Ltd.中国3$29.1K镀银金属半成品、其他自动控制仪
Changzhou Power Station Auxiliary Equipment Co., Ltd.中国4$21.6K750W以下交流电机、齿轮及变速器
JDV CONTROL VALVESCO LTD中国台湾4$18.0K阀门龙头、阀门零件
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国2$6.4K其他塑料制品、塑料涂层织物

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-09不锈钢管配件KOBELCO WUXI COMPRESSORS CO LTD日本$160
2025-10-09钢制锁紧垫圈KOBELCO WUXI COMPRESSORS CO LTD日本$28
2025-10-09其他钢铁制品KOBELCO WUXI COMPRESSORS CO LTD中国$24
2025-10-09不锈钢管配件Kobelco Wuxi Compressors Co., Ltd.日本$25
2025-10-09不锈钢管配件KOBELCO WUXI COMPRESSORS CO LTD日本$12
2025-10-09其他钢铁制品KOBELCO WUXI COMPRESSORS CO LTD中国$2
2025-10-09非泡沫橡胶密封件KOBELCO WUXI COMPRESSORS CO LTD日本$24
2025-10-09不锈钢管配件KOBELCO WUXI COMPRESSORS CO LTD日本$200
2025-10-09传动轴及曲柄KOBELCO WUXI COMPRESSORS CO LTD中国$816
2025-10-09非泡沫橡胶密封件KOBELCO WUXI COMPRESSORS CO LTD日本$144

相关企业 · 同类产品

Vung Ang Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →