Worldtop Eng Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH WORLDTOP ENG VINA
40
进口笔数
1
出口笔数
$2.08M
进口金额
$540
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-03-25
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109469706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8T6DF89 |
| 成立日期 | 2020-12-23 |
| 联系地址 | Tầng 29, Tòa Đông, Lotte Center Hanoi, số 54 đường Liễu Giai, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WORLDTOP ENG VINA |
| 企业英文名称 | WORLDTOP ENG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 25 Khối A Toà nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84938710635 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730611 | 不锈钢管线管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730630 | 焊接钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 40 | $2.08M |
| 中国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World Top Eng Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $2.08M | 阀门龙头、不锈钢管线管 |
| World Top Eng Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他玻璃纤维 |
| Sungshin Tech | 韩国 | 1 | $200 | 钢铁门窗 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6982c22ad7f2df27c7bd843772522d6d | 1 | $540 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 不锈钢管线管 | World Top Eng Co., Ltd. | 韩国 | $54.1K |
| 2026-04-13 | 不锈钢管线管 | World Top Eng Co., Ltd. | 韩国 | $54.1K |
| 2026-04-02 | 不锈钢管线管 | World Top Eng Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-02 | 不锈钢管线管 | World Top Eng Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2026-02-09 | 不锈钢管件 | World Top Eng Co., Ltd. | 韩国 | $4.9K |
| 2026-02-09 | 不锈钢管件 | World Top Eng Co., Ltd. | 韩国 | $215 |
| 2026-02-09 | 不锈钢管件 | World Top Eng Co., Ltd. | 韩国 | $215 |
| 2026-02-06 | 不锈钢管件 | World Top Eng Co., Ltd. | 韩国 | $9.4K |
| 2026-02-06 | 不锈钢管线管 | World Top Eng Co., Ltd. | 韩国 | $34.1K |
| 2026-02-06 | 不锈钢管线管 | World Top Eng Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 金属切割锯 | WORLD TOP ENG CO LTD | — | $540 |