Molvizadah Sons Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 256 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MOLVIZADAH SONS VIệT NAM
2
进口笔数
256
出口笔数
$126.1K
进口金额
$27.57M
出口金额
2023-03-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314650418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1P3KBTU |
| 成立日期 | 2017-09-28 |
| 联系地址 | Số 38/6 Tân Cảng, Phòng 6.1 Lầu 6, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MOLVIZADAH SONS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MOLVIZADAH SONS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38/6 Tân Cảng, Phòng 6.1 Lầu 6, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0358404790 |
| 邮箱 | molvizadahsonsvtl@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 66.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 091011 | 整姜 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 080111 | 干椰子 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $126.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 128 | $15.41M |
| 越南 | 52 | $4.78M |
| 伊拉克 | 29 | $3.36M |
| 巴基斯坦 | 19 | $1.01M |
| 巴勒斯坦 | 12 | $952.4K |
| 土耳其 | 2 | $579.6K |
| 美国 | 5 | $405.6K |
| 卡塔尔 | 4 | $301.8K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $186.1K |
| 印度 | 1 | $71.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tru Lanh Trading Import Export One Member Co., Ltd. | 越南 | 1 | $86.4K | 去壳腰果 |
| Molvizadah Sons General Trading LLC | 越南 | 1 | $39.6K | 未焙炒咖啡 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Molvizadah Sons General Trading LLC | 阿联酋 | 114 | $13.44M | 整粒胡椒、去壳腰果 |
| Molvizadah Sons General Trading LLC | 越南 | 27 | $3.00M | 未磨肉桂、整姜 |
| Awtad Al Khair General Trading | 伊拉克 | 12 | $1.38M | 整粒胡椒、干鹰嘴豆 |
| Jamshid Ram In Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 10 | $1.37M | 葡萄干、去壳腰果 |
| Bait Al-Dawoody Co. for General Trading | 伊拉克 | 5 | $604.4K | 3公斤以上红茶、柠檬及青柠 |
| Wafrat Khairat Albasrah General Trading Co. | 阿尔及利亚 | 6 | $587.4K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| Al Shammas for Trading & Maritime | 巴勒斯坦 | 8 | $528.2K | 整粒胡椒、去壳腰果 |
| Global Trading Co. | 巴基斯坦 | 8 | $409.9K | 纺织面料鞋、整粒豆蔻 |
| Bait Al Dawoody Co. for General Trading | 越南 | 4 | $328.2K | 未磨肉桂、整姜 |
| Danish Trading | 印度 | 4 | $298.5K | 去壳腰果、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-25 | 去壳腰果 | TRU LANH TRADING IMPORT EXPORT ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $86.4K |
| 2023-03-03 | 未焙炒咖啡 | MOLVIZADAH SONS GENERAL TRADING LLC | 越南 | $39.6K |
出口(共 256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 整粒胡椒 | MOLVIZADAH SONS GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $345.5K |
| 2026-04-22 | 整粒胡椒 | BAIT AL DAWOODY CO FOR GENERAL TRADING | — | $165.0K |
| 2026-04-22 | 整粒胡椒 | WAFRAT KHAIRAT ALBASRAH GENERAL TRADING CO | 伊拉克 | $21.6K |
| 2026-04-18 | 未焙炒咖啡 | MOLVIZADAH SONS GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $88.4K |
| 2026-04-10 | 整粒胡椒 | MOLVIZADAH SONS FZCO | — | $181.6K |
| 2026-04-10 | 整粒胡椒 | MOLVIZADAH SONS GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $78.5K |
| 2026-04-06 | 碎肉桂 | WAFRAT KHAIRAT ALBASRAH GENERAL TRADING CO LTD | 伊拉克 | $32.5K |
| 2026-04-04 | 整粒胡椒 | MOLVIZADAH SONS GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $98.6K |
| 2026-03-27 | 未磨肉桂 | MOLVIZADAH SONS GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $62.5K |
| 2026-02-28 | 未焙炒咖啡 | MOLVIZADAH SONS GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $82.3K |