Molvizadah Sons Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 256 笔 · 主营 整粒胡椒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MOLVIZADAH SONS VIệT NAM

2
进口笔数
256
出口笔数
$126.1K
进口金额
$27.57M
出口金额
2023-03-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.84M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $240.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $913.5K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $317.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $590.6K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.84M · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $832.1K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $729.6K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $590.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $651.6K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $640.5K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $832.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $404.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $575.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $460.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $671.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $512.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $259.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $948.7K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $538.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $602.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $325.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $344.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $964.7K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $672.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $756.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $718.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $479.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $485.2K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $240.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $913.5K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $317.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $590.6K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.84M · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $832.1K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $729.6K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $590.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $651.6K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $640.5K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $832.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $404.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $575.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $460.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $671.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $512.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $259.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $948.7K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $538.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $602.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $325.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $344.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $964.7K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $672.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $756.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $718.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $479.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $485.2K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 8 笔

工商档案

企业注册号0314650418
企查查编码QVN1P3KBTU
成立日期2017-09-28
联系地址Số 38/6 Tân Cảng, Phòng 6.1 Lầu 6, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MOLVIZADAH SONS VIỆT NAM
企业英文名称MOLVIZADAH SONS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 38/6 Tân Cảng, Phòng 6.1 Lầu 6, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话0358404790
邮箱molvizadahsonsvtl@hotmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本66.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080132去壳腰果
090111未焙炒咖啡

出口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
090111未焙炒咖啡
090611未磨肉桂
091011整姜
090620碎肉桂
080132去壳腰果
090619其他肉桂花
080111干椰子
090961未碾磨香料籽
210120茶提取物及制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$126.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋128$15.41M
越南52$4.78M
伊拉克29$3.36M
巴基斯坦19$1.01M
巴勒斯坦12$952.4K
土耳其2$579.6K
美国5$405.6K
卡塔尔4$301.8K
沙特阿拉伯1$186.1K
印度1$71.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tru Lanh Trading Import Export One Member Co., Ltd.越南1$86.4K去壳腰果
Molvizadah Sons General Trading LLC越南1$39.6K未焙炒咖啡

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Molvizadah Sons General Trading LLC阿联酋114$13.44M整粒胡椒、去壳腰果
Molvizadah Sons General Trading LLC越南27$3.00M未磨肉桂、整姜
Awtad Al Khair General Trading伊拉克12$1.38M整粒胡椒、干鹰嘴豆
Jamshid Ram In Foodstuff Trading LLC阿联酋10$1.37M葡萄干、去壳腰果
Bait Al-Dawoody Co. for General Trading伊拉克5$604.4K3公斤以上红茶、柠檬及青柠
Wafrat Khairat Albasrah General Trading Co.阿尔及利亚6$587.4K整粒胡椒、其他肉桂花
Al Shammas for Trading & Maritime巴勒斯坦8$528.2K整粒胡椒、去壳腰果
Global Trading Co.巴基斯坦8$409.9K纺织面料鞋、整粒豆蔻
Bait Al Dawoody Co. for General Trading越南4$328.2K未磨肉桂、整姜
Danish Trading印度4$298.5K去壳腰果、坚果及种子

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-25去壳腰果TRU LANH TRADING IMPORT EXPORT ONE MEMBER CO LTD越南$86.4K
2023-03-03未焙炒咖啡MOLVIZADAH SONS GENERAL TRADING LLC越南$39.6K

出口(共 256)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24整粒胡椒MOLVIZADAH SONS GENERAL TRADING LLC阿联酋$345.5K
2026-04-22整粒胡椒BAIT AL DAWOODY CO FOR GENERAL TRADING$165.0K
2026-04-22整粒胡椒WAFRAT KHAIRAT ALBASRAH GENERAL TRADING CO伊拉克$21.6K
2026-04-18未焙炒咖啡MOLVIZADAH SONS GENERAL TRADING LLC阿联酋$88.4K
2026-04-10整粒胡椒MOLVIZADAH SONS FZCO$181.6K
2026-04-10整粒胡椒MOLVIZADAH SONS GENERAL TRADING LLC阿联酋$78.5K
2026-04-06碎肉桂WAFRAT KHAIRAT ALBASRAH GENERAL TRADING CO LTD伊拉克$32.5K
2026-04-04整粒胡椒MOLVIZADAH SONS GENERAL TRADING LLC阿联酋$98.6K
2026-03-27未磨肉桂MOLVIZADAH SONS GENERAL TRADING LLC阿联酋$62.5K
2026-02-28未焙炒咖啡MOLVIZADAH SONS GENERAL TRADING LLC阿联酋$82.3K

相关企业 · 同类产品

Molvizadah Sons Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →