Phu Sa Bio-Chemistry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 二氧化硅

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sinh Hóa Phù Sa

87
进口笔数
114
出口笔数
$334.9K
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-23
最近出口
32
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $151.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $90.4K · 6 笔2023-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $22.7K · 3 笔2023-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-12进口 $671 · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-01进口 $53.9K · 7 笔出口 $66.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 3 笔2024-03进口 $4.7K · 2 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $330 · 1 笔2024-05进口 $2.2K · 2 笔出口 $51.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.1K · 5 笔出口 $53.9K · 3 笔2024-08进口 $6.0K · 5 笔出口 $83.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 3 笔2024-10进口 $12.3K · 7 笔出口 $59.9K · 5 笔2024-11进口 $7.5K · 4 笔出口 $450 · 1 笔2024-12进口 $5.4K · 3 笔出口 $101.6K · 4 笔2025-01进口 $859 · 1 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-02进口 $2.5K · 3 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 2 笔2025-04进口 $56.0K · 2 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-05进口 $2.5K · 3 笔出口 $151.9K · 6 笔2025-06进口 $1.1K · 2 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-07进口 $404 · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-08进口 $5.8K · 3 笔出口 $18.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $276 · 1 笔2025-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-11进口 $205 · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-12进口 $1.6K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-01进口 $47.7K · 1 笔出口 $147.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.8K · 8 笔出口 $41.6K · 4 笔2026-04进口 $2.7K · 2 笔出口 $5.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $90.4K · 6 笔2023-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $22.7K · 3 笔2023-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-12进口 $671 · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-01进口 $53.9K · 7 笔出口 $66.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 3 笔2024-03进口 $4.7K · 2 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $330 · 1 笔2024-05进口 $2.2K · 2 笔出口 $51.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.1K · 5 笔出口 $53.9K · 3 笔2024-08进口 $6.0K · 5 笔出口 $83.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 3 笔2024-10进口 $12.3K · 7 笔出口 $59.9K · 5 笔2024-11进口 $7.5K · 4 笔出口 $450 · 1 笔2024-12进口 $5.4K · 3 笔出口 $101.6K · 4 笔2025-01进口 $859 · 1 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-02进口 $2.5K · 3 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 2 笔2025-04进口 $56.0K · 2 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-05进口 $2.5K · 3 笔出口 $151.9K · 6 笔2025-06进口 $1.1K · 2 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-07进口 $404 · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-08进口 $5.8K · 3 笔出口 $18.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $276 · 1 笔2025-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-11进口 $205 · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-12进口 $1.6K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-01进口 $47.7K · 1 笔出口 $147.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.8K · 8 笔出口 $41.6K · 4 笔2026-04进口 $2.7K · 2 笔出口 $5.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号1800716267
企查查编码QVNDTRU4M4
成立日期2008-06-25
联系地址K1.15-16 Võ Nguyên Giáp, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SINH HÓA PHÙ SA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
电话02926533888
邮箱admin@phusabiochem.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本51.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281122二氧化硅
290499其他烃衍生物
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
848180阀门龙头
290545甘油
391731高压塑料软管
382290其他诊断试剂
391739其他塑料管材
392330塑料容器

出口

HS 编码产品
281122二氧化硅
390190其他乙烯聚合物
392390其他塑料包装制品
382290其他诊断试剂
901890其他医疗器具
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国7$214.6K
中国59$72.2K
日本12$32.5K
美国8$12.8K
印度1$1.4K
中国台湾1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$582.4K
德国7$481.3K
韩国11$101.8K
美国22$67.2K
比利时11$28.9K
泰国17$25.0K
土耳其7$14.6K
墨西哥5$8.6K
越南1$2.6K
中国台湾2$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sigma-Aldrich Biochemie GmbH德国3$138.1K其他催化剂制剂、其他化学制剂
Sigma-Aldrich Biochemie GmbH德国2$73.2K980200、其他催化剂制剂
Hongene Biotech International Co., Ltd.中国15$24.6K其他杂环化合物、其他烃衍生物
Fuji Silysia Chemical S.A.日本9$22.3K二氧化硅、其他杂环化合物
Stoconn Industry & Trading Co., Ltd.中国7$12.0K其他铝制品、其他塑料制品
Shaoxing Genfollower Biotech Co., Ltd.中国6$10.4K其他塑料制品、塑料容器
Feckman Technology Co., Ltd.中国7$8.4K塑料管件、阀门龙头
MCLAB LLC美国4$6.6K甘油、诊断试剂
Biolytic Lab Performance Inc.美国2$4.5K切片机零件、其他塑料包装制品
Thermonamic Electronics (Jiangxi) Corp. Ltd.中国4$2.3K光敏半导体器件、其他车辆零件

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
General Biol (Anhui) Co., Ltd.中国16$563.3K二氧化硅、其他塑料包装制品
Sigma-Aldrich Biochemie GmbH德国5$380.1K二氧化硅
Lifit Science韩国11$101.8K二氧化硅
Kaneka Eurogentec S.A.比利时11$28.9K二氧化硅
OLIX US, Inc.美国6$20.9K二氧化硅、其他塑料包装制品
Eurofins Genomics LLC美国5$12.6K二氧化硅、泵零件
Sentebiolab Genetik Biyoteknoloji Ticaret Anonim Şirketi土耳其5$11.9K二氧化硅、其他诊断试剂
ADN Artificial, S. de R.L. de C.V.墨西哥5$8.6K二氧化硅、其他塑料包装制品
Faculty of Science, Chulalongkorn University泰国5$5.0K其他乙烯聚合物、其他诊断试剂
Synna Science Co., Ltd.泰国11$3.0K其他乙烯聚合物、其他杂环化合物

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他塑料制品SHAOXING GENFOLLOWER BIOTECH CO LTD中国$73
2026-04-10其他塑料制品SHAOXING GENFOLLOWER BIOTECH CO LTD中国$321
2026-04-10其他塑料制品SHAOXING GENFOLLOWER BIOTECH CO LTD中国$321
2026-04-10其他塑料制品SHAOXING GENFOLLOWER BIOTECH CO LTD中国$73
2026-04-05其他诊断试剂NOVOCOM BIOTECHNOLOGY CO., LTD.中国$70
2026-04-05其他诊断试剂NOVOCOM BIOTECHNOLOGY CO., LTD.中国$70
2026-04-05其他诊断试剂NOVOCOM BIOTECHNOLOGY CO., LTD.中国$50
2026-04-05其他诊断试剂NOVOCOM BIOTECHNOLOGY CO., LTD.中国$70
2026-04-05其他诊断试剂NOVOCOM BIOTECHNOLOGY CO., LTD.中国$250
2026-04-05其他诊断试剂NOVOCOM BIOTECHNOLOGY CO., LTD.中国$200

出口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23二氧化硅EUROFINS GENOMICS LLC$3.5K
2026-04-10二氧化硅EUROFINS GENOMICS LLC$1.4K
2026-04-02二氧化硅S-GENOSYS OF TEXAS, LLC$750
2026-03-16二氧化硅SENTEBIOLAB GENETIK BIYOTEKNOLOJI TICARET ANONIM SIRKETI土耳其$1.1K
2026-03-15二氧化硅EUROFINS GENOMICS LLC$3.5K
2026-03-15二氧化硅EUROFINS GENOMICS LLC$6.0K
2026-03-12二氧化硅GENERAL BIOL (ANHUI) CO., LTD.中国$16.2K
2026-03-12二氧化硅GENERAL BIOL (ANHUI) CO., LTD.中国$8.4K
2026-03-12二氧化硅GENERAL BIOL (ANHUI) CO., LTD.中国$2.9K
2026-03-06二氧化硅Kaneka Eurogentec S.A.比利时$3.5K

相关企业 · 同类产品

Phu Sa Bio-Chemistry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →