Phu Sa Bio-Chemistry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sinh Hóa Phù Sa
87
进口笔数
114
出口笔数
$334.9K
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-23
最近出口
32
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800716267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDTRU4M4 |
| 成立日期 | 2008-06-25 |
| 联系地址 | K1.15-16 Võ Nguyên Giáp, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SINH HÓA PHÙ SA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | 02926533888 |
| 邮箱 | admin@phusabiochem.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 51.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 290499 | 其他烃衍生物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 290545 | 甘油 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $214.6K |
| 中国 | 59 | $72.2K |
| 日本 | 12 | $32.5K |
| 美国 | 8 | $12.8K |
| 印度 | 1 | $1.4K |
| 中国台湾 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $582.4K |
| 德国 | 7 | $481.3K |
| 韩国 | 11 | $101.8K |
| 美国 | 22 | $67.2K |
| 比利时 | 11 | $28.9K |
| 泰国 | 17 | $25.0K |
| 土耳其 | 7 | $14.6K |
| 墨西哥 | 5 | $8.6K |
| 越南 | 1 | $2.6K |
| 中国台湾 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sigma-Aldrich Biochemie GmbH | 德国 | 3 | $138.1K | 其他催化剂制剂、其他化学制剂 |
| Sigma-Aldrich Biochemie GmbH | 德国 | 2 | $73.2K | 980200、其他催化剂制剂 |
| Hongene Biotech International Co., Ltd. | 中国 | 15 | $24.6K | 其他杂环化合物、其他烃衍生物 |
| Fuji Silysia Chemical S.A. | 日本 | 9 | $22.3K | 二氧化硅、其他杂环化合物 |
| Stoconn Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $12.0K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Shaoxing Genfollower Biotech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $10.4K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Feckman Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $8.4K | 塑料管件、阀门龙头 |
| MCLAB LLC | 美国 | 4 | $6.6K | 甘油、诊断试剂 |
| Biolytic Lab Performance Inc. | 美国 | 2 | $4.5K | 切片机零件、其他塑料包装制品 |
| Thermonamic Electronics (Jiangxi) Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $2.3K | 光敏半导体器件、其他车辆零件 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Biol (Anhui) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $563.3K | 二氧化硅、其他塑料包装制品 |
| Sigma-Aldrich Biochemie GmbH | 德国 | 5 | $380.1K | 二氧化硅 |
| Lifit Science | 韩国 | 11 | $101.8K | 二氧化硅 |
| Kaneka Eurogentec S.A. | 比利时 | 11 | $28.9K | 二氧化硅 |
| OLIX US, Inc. | 美国 | 6 | $20.9K | 二氧化硅、其他塑料包装制品 |
| Eurofins Genomics LLC | 美国 | 5 | $12.6K | 二氧化硅、泵零件 |
| Sentebiolab Genetik Biyoteknoloji Ticaret Anonim Şirketi | 土耳其 | 5 | $11.9K | 二氧化硅、其他诊断试剂 |
| ADN Artificial, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 5 | $8.6K | 二氧化硅、其他塑料包装制品 |
| Faculty of Science, Chulalongkorn University | 泰国 | 5 | $5.0K | 其他乙烯聚合物、其他诊断试剂 |
| Synna Science Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $3.0K | 其他乙烯聚合物、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | SHAOXING GENFOLLOWER BIOTECH CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | SHAOXING GENFOLLOWER BIOTECH CO LTD | 中国 | $321 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | SHAOXING GENFOLLOWER BIOTECH CO LTD | 中国 | $321 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | SHAOXING GENFOLLOWER BIOTECH CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-05 | 其他诊断试剂 | NOVOCOM BIOTECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $70 |
| 2026-04-05 | 其他诊断试剂 | NOVOCOM BIOTECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $70 |
| 2026-04-05 | 其他诊断试剂 | NOVOCOM BIOTECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $50 |
| 2026-04-05 | 其他诊断试剂 | NOVOCOM BIOTECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $70 |
| 2026-04-05 | 其他诊断试剂 | NOVOCOM BIOTECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $250 |
| 2026-04-05 | 其他诊断试剂 | NOVOCOM BIOTECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $200 |
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 二氧化硅 | EUROFINS GENOMICS LLC | — | $3.5K |
| 2026-04-10 | 二氧化硅 | EUROFINS GENOMICS LLC | — | $1.4K |
| 2026-04-02 | 二氧化硅 | S-GENOSYS OF TEXAS, LLC | — | $750 |
| 2026-03-16 | 二氧化硅 | SENTEBIOLAB GENETIK BIYOTEKNOLOJI TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $1.1K |
| 2026-03-15 | 二氧化硅 | EUROFINS GENOMICS LLC | — | $3.5K |
| 2026-03-15 | 二氧化硅 | EUROFINS GENOMICS LLC | — | $6.0K |
| 2026-03-12 | 二氧化硅 | GENERAL BIOL (ANHUI) CO., LTD. | 中国 | $16.2K |
| 2026-03-12 | 二氧化硅 | GENERAL BIOL (ANHUI) CO., LTD. | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-12 | 二氧化硅 | GENERAL BIOL (ANHUI) CO., LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-06 | 二氧化硅 | Kaneka Eurogentec S.A. | 比利时 | $3.5K |