An Thanh Dat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu An Thành Đạt
126
进口笔数
0
出口笔数
$1.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311840562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7NQ5QJ |
| 成立日期 | 2012-06-19 |
| 联系地址 | 220/54A Âu Cơ, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AN THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | AN THANH DAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 220/54A Âu Cơ, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842862651330 |
| 邮箱 | phuocatdimex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $1.25M |
| 中国台湾 | 36 | $695.8K |
| 韩国 | 4 | $34.9K |
| 土耳其 | 1 | $378 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUN YEH ELECTRICAL IND CO LTD | 中国台湾 | 25 | $661.5K | 阀门零件、37.5瓦以下电机 |
| Tianjin Tangfa Watts Valve Co., Ltd. | 中国 | 27 | $474.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Tianjin Shiwen Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 15 | $310.0K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $91.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| RST Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $79.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Yuanda Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $77.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| Kangsaite Automation Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Hebei Xinqi Pipeline Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.5K | 非不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Tianjin Beoncy Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.7K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Tianjin LSD Valve Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.3K | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | TIANJIN SHIWEN VALVE MFG CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | TIANJIN SHIWEN VALVE MFG CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-25 | 阀门零件 | TIANJIN SHIWEN VALVE MFG CO LTD | 中国 | $188 |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | TIANJIN SHIWEN VALVE MFG CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | TIANJIN SHIWEN VALVE MFG CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | TIANJIN SHIWEN VALVE MFG CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | TIANJIN SHIWEN VALVE MFG CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | TIANJIN SHIWEN VALVE MFG CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-25 | 阀门零件 | TIANJIN SHIWEN VALVE MFG CO LTD | 中国 | $188 |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | TIANJIN SHIWEN VALVE MFG CO LTD | 中国 | $1.2K |