Nam Thang Bac Ninh Investment Construction & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 229 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Nam Thắng Bắc Ninh

0
进口笔数
229
出口笔数
$0
进口金额
$68.50M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 10 笔

工商档案

企业注册号2300672091
企查查编码QVNEDMJW97
成立日期2011-09-22
联系地址Khu phố Do Nha, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM THẮNG BẮC NINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 55, Làn 2, Phố Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84982102478
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392190非泡沫塑料片
940320非办公金属家具
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
830249贱金属配件
820411不可调扳手
401039其他橡胶带
853690其他电路开关装置
391739其他塑料管材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南229$68.50M
日本1$49

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd.越南61$37.80M其他钢铁制品、其他塑料制品
Innochips Vina Co., Ltd.越南14$30.32M其他化学制剂、其他塑料制品
Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南62$205.6K其他塑料制品、绝缘电线
Gigalane Co., Ltd.越南15$33.2K1kVA以下变压器、非LED二极管
Fousine Vietnam Technology Co., Ltd.越南14$28.3K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
JA Solar NE Vietnam Co., Ltd.越南15$25.6K其他钢铁制品、氩气
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南10$19.2K其他铝制品、钢化安全玻璃
Valueplus Vina Co., Ltd.越南10$15.6K其他电子IC、其他铝制品
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南10$14.2K光伏电池、钢化安全玻璃
Sanken Vietnam Technology Co., Ltd.越南5$9.0KPET塑料片材、自粘塑料片

近期贸易明细

出口(共 229)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24金属焊条SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$9
2026-04-24金属焊条SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$29
2026-04-24其他钢铁链SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$47
2026-04-24螺纹螺母SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$5
2026-04-24钢铁螺钉螺栓SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$11
2026-04-24其他钢弹簧SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$17
2026-04-24减压阀SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$29
2026-04-24钢铁螺钉螺栓SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$11
2026-04-24金属焊条SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$9
2026-04-24其他风扇SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD越南$203

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nam Thang Bac Ninh Investment Construction & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →