Nam Thang Bac Ninh Investment Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 229 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Nam Thắng Bắc Ninh
0
进口笔数
229
出口笔数
$0
进口金额
$68.50M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300672091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDMJW97 |
| 成立日期 | 2011-09-22 |
| 联系地址 | Khu phố Do Nha, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM THẮNG BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55, Làn 2, Phố Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84982102478 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 229 | $68.50M |
| 日本 | 1 | $49 |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $37.80M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Innochips Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $30.32M | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 62 | $205.6K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Gigalane Co., Ltd. | 越南 | 15 | $33.2K | 1kVA以下变压器、非LED二极管 |
| Fousine Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $28.3K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $25.6K | 其他钢铁制品、氩气 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $19.2K | 其他铝制品、钢化安全玻璃 |
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $15.6K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $14.2K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Sanken Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.0K | PET塑料片材、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 金属焊条 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-24 | 金属焊条 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁链 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-24 | 其他钢弹簧 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-24 | 减压阀 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-24 | 金属焊条 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $203 |