Fomexco Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 323 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN FOMEXCO

0
进口笔数
323
出口笔数
$0
进口金额
$35.01M
出口金额
—
最近进口
2026-08-10
最近出口
0
供应商数
69
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.00M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $243.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $551.5K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $350.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $245.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $402.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $152.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $455.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $732.0K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $783.2K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $839.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $852.6K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $821.7K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $858.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $851.4K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $302.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $763.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $797.9K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $987.6K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $637.6K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.00M · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 10 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $243.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $551.5K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $350.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $245.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $402.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $152.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $455.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $732.0K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $783.2K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $839.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $852.6K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $821.7K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $858.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $851.4K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $302.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $763.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $797.9K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $987.6K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $637.6K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.00M · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 10 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0108934580
企查查编码QVNB4PK2WR
成立日期2019-10-07
联系地址Số 32, đường Trung Dương Tây, Xã Thọ An, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FOMEXCO
企业英文名称FOMEXCO JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 32, đường Trung Dương Tây, Xã Liên Minh, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84965220086
邮箱info@fomexco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国71$8.55M
荷兰57$5.44M
加拿大36$4.71M
美国38$2.31M
英国19$1.94M
瑞士18$1.82M
法国16$1.74M
保加利亚9$836.0K
越南5$606.6K
希腊2$245.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Egesun GmbH & Co. KG德国24$3.67M去壳腰果、804501
Biona Vertriebs- Und Handels Gesmbh & Co. Kg德国20$3.06M去壳腰果、去壳核桃
Sun Snack AG瑞士18$1.82M去壳腰果、其他加工水果
Nutland GmbH德国16$1.81M去壳腰果、藜麦
Tootsi Impex Inc.加拿大10$1.80M去壳腰果、其他含油籽仁
Nutland B.V.荷兰15$1.54M去壳腰果、其他加工水果
NUTS2 B.V.荷兰12$1.14M去壳腰果、去壳夏威夷果
Pronatura法国10$1.12M去壳腰果、番石榴芒果山竹
Sunco Foods Inc.加拿大11$1.04M纯蔗糖、去壳腰果
The Hemisphere Group, Inc.美国13$898.1K去壳腰果、葡萄干

近期贸易明细

出口(共 323)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-10去壳腰果RED RIVER FOODS, INC.美国$0
2026-07-23ORGANIC XXXXXXX KERNELSTOOTSI IMPEX USA美国$0
2026-07-23XXXXXXXXXXXXXXXTOOTSI IMPEX USA美国$0
2026-06-27去壳腰果Sun Snack AG瑞士$88.4K
2026-06-18去壳腰果Ceres Organics Australia Pty Ltd—$11.6K
2026-06-18去壳腰果All Gold Imports, Inc.—$111.7K
2026-06-18去壳腰果Ceres Organics Australia Pty Ltd—$114.6K
2026-06-16去壳腰果Do It Organic B.V.—$167.0K
2026-06-12去壳腰果NUTS2 B.V.荷兰$101.6K
2026-06-12去壳腰果NUTS2 B.V.荷兰$101.6K

相关企业 · 同类产品

Fomexco Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →