Fomexco Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 283 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FOMEXCO
0
进口笔数
283
出口笔数
$0
进口金额
$31.87M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
65
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108934580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4PK2WR |
| 成立日期 | 2019-10-07 |
| 联系地址 | Số 32, đường Trung Dương Tây, Xã Thọ An, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FOMEXCO |
| 企业英文名称 | FOMEXCO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 32, đường Trung Dương Tây, Xã Liên Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84965220086 |
| 邮箱 | info@fomexco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 68 | $7.95M |
| 荷兰 | 54 | $5.13M |
| 加拿大 | 34 | $4.50M |
| 美国 | 20 | $2.31M |
| 英国 | 18 | $1.83M |
| 法国 | 16 | $1.74M |
| 瑞士 | 16 | $1.64M |
| 保加利亚 | 9 | $836.0K |
| 越南 | 5 | $606.6K |
| 希腊 | 2 | $245.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Egesun GmbH & Co. KG | 德国 | 18 | $2.65M | 去壳腰果 |
| Nutland GmbH | 德国 | 16 | $1.81M | 去壳腰果、藜麦 |
| Tootsi Impex Inc. | 加拿大 | 10 | $1.80M | 去壳腰果、无糖可可粉 |
| Biona Vertriebs Und Handels Gesmbh & Co. Kg | 德国 | 13 | $1.77M | 去壳腰果 |
| Sun Snack AG | 瑞士 | 16 | $1.64M | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Nutland B.V. | 荷兰 | 15 | $1.54M | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Prana Biovegan Inc. | 加拿大 | 8 | $1.15M | 去壳腰果、芝麻籽 |
| Pronatura | 法国 | 10 | $1.12M | 去壳腰果、番石榴芒果山竹 |
| Smart Organic AD | 保加利亚 | 11 | $1.08M | 去壳腰果、精制椰子油 |
| NUTS2 B.V. | 荷兰 | 10 | $934.0K | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
近期贸易明细
出口(共 283)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | ALL GOLD IMPORTS INC | — | $112.8K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | HORST BODE IMPORT EXPORT GMBH | — | $109.5K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | DO IT ORGANIC B V | — | $105.7K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | THE HEMISPHERE GROUP INC | 美国 | $112.8K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | Biona Vertriebs- Und Handels Gesmbh & Co. Kg | 德国 | $207.2K |
| 2026-04-20 | 去壳腰果 | EGESUN GMBH & CO KG | — | $175.0K |
| 2026-04-14 | 去壳腰果 | EDEKA EINKAUFSKONTOR GMBH | 德国 | $110.3K |
| 2026-04-11 | 去壳腰果 | EDEKA EINKAUFSKONTOR GMBH | 德国 | $110.3K |
| 2026-04-09 | 去壳腰果 | EGESUN GMBH & CO KG | — | $175.0K |
| 2026-04-09 | 去壳腰果 | NUTLAND BV | 荷兰 | $108.8K |