Yuan Hung Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ YUAN HUNG
70
进口笔数
0
出口笔数
$672.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317351335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUBAHBV0 |
| 成立日期 | 2022-06-21 |
| 联系地址 | 112 Đường Số 19, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ YUAN HUNG |
| 企业英文名称 | YUAN HUNG SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 112 Đường Số 19, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0983281689 |
| 邮箱 | hoatranvn2009@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $583.1K |
| 中国台湾 | 24 | $54.7K |
| 日本 | 7 | $34.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bona Fides International Ltd. | 中国 | 14 | $239.6K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| Yiwu Yuyao Commerce Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $171.6K | 其他缝纫机零件、其他螺纹紧固件 |
| Wenzhou Brightsun Import & Export Corp., Ltd. | 中国 | 6 | $99.8K | 非塑料眼镜架、眼镜零件 |
| YUAN LI SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 23 | $50.5K | 其他缝纫机零件、其他螺纹紧固件 |
| Full Glee Overseas Ltd. | 中国 | 2 | $35.6K | 其他螺纹紧固件、非家用缝纫机 |
| JUKI (HONG KONG) LITMITED | 中国香港 | 5 | $19.8K | 其他缝纫机零件、阀门龙头 |
| ZU GI INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $16.2K | 锌条棒线材、工业自动缝纫机 |
| HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.0K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| Centre (Qingdao) Fishery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 其他橡塑机械、非家用缝纫机 |
| Nice Supply Chain Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 卫生用品、塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 非家用缝纫机 | WENZHOU BRIGHTSUN IMPORT & EXPORT CORP.,LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-09 | 非家用缝纫机 | WENZHOU BRIGHTSUN IMPORT & EXPORT CORP.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-09 | 其他缝纫机零件 | WENZHOU BRIGHTSUN IMPORT & EXPORT CORP.,LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-09 | 其他缝纫机零件 | WENZHOU BRIGHTSUN IMPORT & EXPORT CORP.,LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-09 | 其他缝纫机零件 | WENZHOU BRIGHTSUN IMPORT & EXPORT CORP.,LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-09 | 其他缝纫机零件 | WENZHOU BRIGHTSUN IMPORT & EXPORT CORP.,LTD | 中国 | $730 |
| 2026-04-09 | 其他缝纫机零件 | WENZHOU BRIGHTSUN IMPORT & EXPORT CORP.,LTD | 中国 | $730 |
| 2026-04-09 | 其他缝纫机零件 | WENZHOU BRIGHTSUN IMPORT & EXPORT CORP.,LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-09 | 非家用缝纫机 | WENZHOU BRIGHTSUN IMPORT & EXPORT CORP.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-09 | 其他缝纫机零件 | WENZHOU BRIGHTSUN IMPORT & EXPORT CORP.,LTD | 中国 | $190 |