HOA SEN COLD THERMAL MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Nhiệt Lạnh Hoa Sen
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$351.6K
出口金额
—
最近进口
2023-10-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313025757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQARR94 |
| 成立日期 | 2014-11-24 |
| 联系地址 | Số 90/41 Dương Cát Lợi, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ NHIỆT LẠNH HOA SEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 90/41 Dương Cát Lợi, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84947850525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 840420 | 蒸汽锅炉冷凝器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851610 | 电热水器 |
| 841919 | 非电热水器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $262.6K |
| 越南 | 5 | $89.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAO QUASA-GERUCO JOINT STOCK CO LTD | 老挝 | 2 | $247.8K | 锅炉零件 |
| CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | 3 | $55.4K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | 2 | $33.6K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| LAO QUASA GERUCO JOINT STOCK CO LTD | 老挝 | 1 | $14.8K | 重型称重机、其他活植物 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-18 | 其他钢铁管件 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $165 |
| 2023-10-18 | 其他钢铁管件 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $206 |
| 2023-10-18 | 阀门龙头 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $80 |
| 2023-10-18 | 其他钢铁结构体 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-10-18 | 不锈钢管配件 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $80 |
| 2023-10-18 | 不锈钢焊管 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-10-18 | 不锈钢管配件 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $113 |
| 2023-10-18 | 蒸汽锅炉冷凝器 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-10-18 | 不锈钢焊管 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-10-18 | 不锈钢焊管 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $1.2K |