Dieu Cuong Trading Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 牛马干鞣革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHIệP DIệU CườNG
1
进口笔数
6
出口笔数
$71.4K
进口金额
$1.15M
出口金额
2024-06-19
最近进口
2024-06-28
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315240157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQXUT449 |
| 成立日期 | 2018-08-27 |
| 联系地址 | 26/19/90 Lâm Hoành, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP DIỆU CƯỜNG |
| 企业英文名称 | DIEU CUONG TRADING INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/19/90 Lâm Hoành, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84947633969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410441 | 牛马干鞣革 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $71.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $881.6K |
| 越南 | 1 | $183.0K |
| 中国澳门 | 1 | $81.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Shifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.4K | 聚氨酯纺织物、印刷标签 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Hongxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $881.6K | 牛马半硝皮、加工牛马皮革 |
| Dongguan Hongxin Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $183.0K | 牛马干鞣革 |
| Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 1 | $81.5K | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 聚氨酯纺织物 | DONGGUAN SHIFENG TRADING CO LTD | 中国 | $133 |
| 2024-06-19 | 聚氨酯纺织物 | DONGGUAN SHIFENG TRADING CO LTD | 中国 | $652 |
| 2024-06-19 | 聚氨酯纺织物 | DONGGUAN SHIFENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-06-19 | 聚氨酯纺织物 | DONGGUAN SHIFENG TRADING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2024-06-19 | 聚氨酯纺织物 | DONGGUAN SHIFENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-06-19 | 聚氨酯纺织物 | DONGGUAN SHIFENG TRADING CO LTD | 中国 | $133 |
| 2024-06-19 | 聚氨酯纺织物 | DONGGUAN SHIFENG TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2024-06-19 | 聚氨酯纺织物 | DONGGUAN SHIFENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-06-19 | 聚氨酯纺织物 | DONGGUAN SHIFENG TRADING CO LTD | 中国 | $7 |
| 2024-06-19 | 聚氨酯纺织物 | DONGGUAN SHIFENG TRADING CO LTD | 中国 | $15 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-28 | 聚氨酯纺织物 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $30.1K |
| 2024-06-28 | 聚氨酯纺织物 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $1.5K |
| 2024-06-28 | 聚氨酯纺织物 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $889 |
| 2024-06-28 | 聚氨酯纺织物 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $1.6K |
| 2024-06-28 | 聚氨酯纺织物 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $651 |
| 2024-06-28 | 聚氨酯纺织物 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $2.3K |
| 2024-06-28 | 聚氨酯纺织物 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $252 |
| 2024-06-28 | 聚氨酯纺织物 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $839 |
| 2024-06-28 | 聚氨酯纺织物 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $39 |
| 2024-06-28 | 聚氨酯纺织物 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $883 |