Eurorack Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí EURORACK
9
进口笔数
156
出口笔数
$99.9K
进口金额
$4.38M
出口金额
2025-09-30
最近进口
2025-12-05
最近出口
5
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310150848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN756Y9R0 |
| 成立日期 | 2010-07-03 |
| 联系地址 | 23/4A Lê Văn Khương, Khu phố 7, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ EURORACK |
| 企业英文名称 | EURORACK MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 23/4A Lê Văn Khương, Khu phố 7, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +842839958342 |
| 邮箱 | info@eurorack.vn |
| 传真 | +842839955911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $67.9K |
| 越南 | 1 | $32.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 137 | $4.09M |
| 多米尼加 | 9 | $96.2K |
| 加拿大 | 3 | $65.8K |
| 澳大利亚 | 4 | $56.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $32.0K |
| 美国 | 1 | $27.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $12.9K |
| 缅甸 | 1 | $545 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Xuansheng Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.8K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| 2eb9d1be35558f9c9be115a6ea21b9d9 | 1 | $32.0K | ||
| Suzhou Deli Intelligent Logistics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.9K | 其他升降机械 |
| DMKE Motor (Guangzhou) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.7K | 750W以下直流电机、37.5瓦以下电机 |
| Jiangmen Zhengfeng Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.5K | 金属钩环、含CPU和I/O的ADP设备 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $1.65M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SMC Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $1.57M | 其他钢铁制品 |
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 9 | $219.4K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | 8 | $214.6K | 染色合成针织布、非玻璃化转印纸 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 6 | $140.4K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 6 | $96.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Toshiba Asia Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $67.1K | 电动机及零件、油漆溶剂 |
| Les Aliments O Sole Mio Inc. | 加拿大 | 2 | $65.6K | 其他升降机械 |
| Global Custom Retail Co. | 澳大利亚 | 3 | $56.8K | 其他钢铁制品、9mm以上MDF板 |
| KINGMAN INVESTMENTS SRL | 多米尼加 | 8 | $52.3K | 非办公金属家具、饲料制备机 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 齿轮及变速器 | DMKE MOTOR (GUANGZHOU) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-30 | 齿轮及变速器 | DMKE MOTOR (GUANGZHOU) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $627 |
| 2025-08-28 | 其他升降机械 | SUZHOU DELI INTELLIGENT LOGISTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2025-06-20 | 非办公金属家具 | PT JAKARTA INTERNATIONAL EXPO | 越南 | $15.8K |
| 2025-06-20 | 非办公金属家具 | PT JAKARTA INTERNATIONAL EXPO | 越南 | $16.2K |
| 2025-04-11 | 齿轮及变速器 | DMKE MOTOR (GUANGZHOU) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-04-11 | 齿轮及变速器 | DMKE MOTOR (GUANGZHOU) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $752 |
| 2024-10-04 | 齿轮及变速器 | DMKE MOTOR (GUANGZHOU) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $902 |
| 2024-10-04 | 齿轮及变速器 | DMKE MOTOR (GUANGZHOU) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $545 |
| 2024-03-19 | 齿轮及变速器 | DMKE MOTOR (GUANGZHOU) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $920 |
出口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 其他升降机械 | LES ALIMENTS O SOLE MIO INC | 加拿大 | $32.8K |
| 2025-11-27 | 其他钢铁制品 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2025-11-26 | 其他钢铁制品 | SMC MFG VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-11-13 | 其他升降机械 | LES ALIMENTS O SOLE MIO INC | 加拿大 | $32.8K |
| 2025-11-03 | 其他钢铁制品 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $553 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁制品 | SMC MFG VIET NAM CO LTD | 越南 | $553 |
| 2025-09-19 | 其他钢铁制品 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-09-19 | 其他钢铁制品 | SMC MFG VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-08-29 | 其他钢铁制品 | SMC MFG VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-08-29 | 其他钢铁制品 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |