Eurorack Mechanical Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí EURORACK

9
进口笔数
156
出口笔数
$99.9K
进口金额
$4.38M
出口金额
2025-09-30
最近进口
2025-12-05
最近出口
5
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $941.5K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $389.1K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2023-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $109.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-03进口 $36.2K · 3 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $240.0K · 4 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $591.5K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $636.4K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $125.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 6 笔2025-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $32.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $941.5K · 10 笔2025-06进口 $32.0K · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-08进口 $24.9K · 1 笔出口 $15.9K · 4 笔2025-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $553 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 132023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $389.1K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2023-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $109.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-03进口 $36.2K · 3 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $240.0K · 4 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $591.5K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $636.4K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $125.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 6 笔2025-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $32.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $941.5K · 10 笔2025-06进口 $32.0K · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-08进口 $24.9K · 1 笔出口 $15.9K · 4 笔2025-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $553 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310150848
企查查编码QVN756Y9R0
成立日期2010-07-03
联系地址23/4A Lê Văn Khương, Khu phố 7, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ EURORACK
企业英文名称EURORACK MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址23/4A Lê Văn Khương, Khu phố 7, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+842839958342
邮箱info@eurorack.vn
传真+842839955911
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
392390其他塑料包装制品
842890其他升降机械
850131750W以下直流电机
903289其他自动控制仪
940320非办公金属家具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
830249贱金属配件
730890其他钢铁结构体
731449涂层钢丝制品
722870合金钢型材
842890其他升降机械
871680其他车辆
401699其他硫化橡胶制品
4411149mm以上MDF板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$67.9K
越南1$32.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南137$4.09M
多米尼加9$96.2K
加拿大3$65.8K
澳大利亚4$56.8K
印度尼西亚1$32.0K
美国1$27.0K
柬埔寨1$12.9K
缅甸1$545

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Xuansheng Plastic Technology Co., Ltd.中国2$34.8K其他塑料包装制品、塑料包装箱
2eb9d1be35558f9c9be115a6ea21b9d91$32.0K
Suzhou Deli Intelligent Logistics Technology Co., Ltd.中国1$24.9K其他升降机械
DMKE Motor (Guangzhou) Industrial Co., Ltd.中国4$6.7K750W以下直流电机、37.5瓦以下电机
Jiangmen Zhengfeng Trading Co. Ltd.中国香港1$1.5K金属钩环、含CPU和I/O的ADP设备

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南43$1.65M其他钢铁制品、其他塑料制品
SMC Mfg Vietnam Co., Ltd.越南44$1.57M其他钢铁制品
Alliance One Garment Co., Ltd.越南9$219.4K染色合成针织布、针织服装零件
Alliance One Apparel Co., Ltd.越南8$214.6K染色合成针织布、非玻璃化转印纸
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南6$140.4K电动机及零件、其他纸制品
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南6$96.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Toshiba Asia Industrial Products Co., Ltd.越南4$67.1K电动机及零件、油漆溶剂
Les Aliments O Sole Mio Inc.加拿大2$65.6K其他升降机械
Global Custom Retail Co.澳大利亚3$56.8K其他钢铁制品、9mm以上MDF板
KINGMAN INVESTMENTS SRL多米尼加8$52.3K非办公金属家具、饲料制备机

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-30齿轮及变速器DMKE MOTOR (GUANGZHOU) INDUSTRIAL CO LTD中国$1.4K
2025-09-30齿轮及变速器DMKE MOTOR (GUANGZHOU) INDUSTRIAL CO LTD中国$627
2025-08-28其他升降机械SUZHOU DELI INTELLIGENT LOGISTICS TECHNOLOGY CO LTD中国$24.9K
2025-06-20非办公金属家具PT JAKARTA INTERNATIONAL EXPO越南$15.8K
2025-06-20非办公金属家具PT JAKARTA INTERNATIONAL EXPO越南$16.2K
2025-04-11齿轮及变速器DMKE MOTOR (GUANGZHOU) INDUSTRIAL CO LTD中国$1.0K
2025-04-11齿轮及变速器DMKE MOTOR (GUANGZHOU) INDUSTRIAL CO LTD中国$752
2024-10-04齿轮及变速器DMKE MOTOR (GUANGZHOU) INDUSTRIAL CO LTD中国$902
2024-10-04齿轮及变速器DMKE MOTOR (GUANGZHOU) INDUSTRIAL CO LTD中国$545
2024-03-19齿轮及变速器DMKE MOTOR (GUANGZHOU) INDUSTRIAL CO LTD中国$920

出口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-05其他升降机械LES ALIMENTS O SOLE MIO INC加拿大$32.8K
2025-11-27其他钢铁制品SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.9K
2025-11-26其他钢铁制品SMC MFG VIET NAM CO LTD越南$3.9K
2025-11-13其他升降机械LES ALIMENTS O SOLE MIO INC加拿大$32.8K
2025-11-03其他钢铁制品SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南$553
2025-10-30其他钢铁制品SMC MFG VIET NAM CO LTD越南$553
2025-09-19其他钢铁制品SMC MFG (VIETNAM) CO LTD越南$1.8K
2025-09-19其他钢铁制品SMC MFG VIET NAM CO LTD越南$1.8K
2025-08-29其他钢铁制品SMC MFG VIET NAM CO LTD越南$3.9K
2025-08-29其他钢铁制品SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.9K

相关企业 · 同类产品

Eurorack Mechanical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →