Basis Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 220 笔 · 主营 打字机色带
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Basis Việt Nam
11
进口笔数
220
出口笔数
$203.3K
进口金额
$166.4K
出口金额
2025-12-18
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106431912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRB029E |
| 成立日期 | 2014-01-13 |
| 联系地址 | Nhà C4X3, khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BASIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BASIS VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà C4X3, khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84939953111 |
| 邮箱 | trumgiayin@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $174.0K |
| 中国 | 2 | $29.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 220 | $166.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $174.0K | 其他丙烯酸聚合物、其他煤 |
| Jinhua Ziye Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.1K | 纸张切割机、柔性版印刷机 |
| Jiangsu Mactape Industrial Products Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $129 | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 97 | $46.5K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 36 | $32.9K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $29.1K | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $24.9K | 其他化学制剂、金属加工机刀 |
| PAXAR (CHINA) LTD | 中国香港 | 2 | $16.2K | 非玻璃化转印纸、其他人造窄幅布 |
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 11 | $6.2K | 通信设备零件、其他电子IC |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. - Vinh Phuc Branch | 越南 | 16 | $6.2K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.7K | PET塑料片材、自粘塑料卷 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.7K | 其他矿物制品、其他塑料制品 |
| Nirotech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $717 | 打字机色带 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 自粘塑料卷 | JIANGSU MACTAPE INDUSTRIAL PRODUCTS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $129 |
| 2025-10-17 | 其他涂布纸 | ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $8.6K |
| 2025-10-17 | 其他涂布纸 | ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $14.4K |
| 2025-05-22 | 其他涂布纸 | ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $8.7K |
| 2025-05-22 | 其他涂布纸 | ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $14.5K |
| 2024-12-19 | 其他涂布纸 | ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $14.5K |
| 2024-12-19 | 其他涂布纸 | ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $8.5K |
| 2024-07-15 | 其他涂布纸 | ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $14.7K |
| 2024-07-15 | 其他涂布纸 | ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $8.8K |
| 2024-02-21 | 其他涂布纸 | ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $9.2K |
出口(共 220)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 打字机色带 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-23 | 单功能打印机 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-04-23 | 打字机色带 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-23 | 单功能打印机 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-04-23 | 自粘纸板 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $200 |
| 2026-04-23 | 单功能打印机 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 自粘纸板 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $200 |
| 2026-04-23 | 单功能打印机 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 记录仪用印刷纸 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-22 | 打字机色带 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $229 |