My Duc Garment & Embroidery Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thêu May Mỹ Đức
112
进口笔数
79
出口笔数
$5.89M
进口金额
$8.12M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500463990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPJ0QSG |
| 成立日期 | 2004-12-01 |
| 联系地址 | Thôn Đoan Nữ, Xã An Mỹ, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÊU MAY MỸ ĐỨC |
| 企业英文名称 | MY DUC GARMENT&EMBROIDERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đoan Nữ, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8511 - Giáo dục nhà trẻ |
| 电话 | +84982730354 |
| 邮箱 | hhtmmyduc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 610190 | 其他男式针织外套 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 68 | $4.94M |
| 中国 | 43 | $942.8K |
| 越南 | 2 | $13.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 61 | $6.84M |
| 美国 | 13 | $1.19M |
| 越南 | 6 | $93.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Se Hwa Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 55 | $4.65M | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Cosmo I & C | 中国 | 22 | $593.2K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Sehwa Apparel Co., Ltd. | 中国 | 7 | $277.6K | 染色合成针织布、非乙烯塑料袋 |
| Keum Dam Corp. | 韩国 | 5 | $98.6K | 染色合成针织布、非织造标签 |
| Jeong An Holdings Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $26.7K | 印刷标签、塑料涂层织物 |
| My Duc Garment & Embroidery Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $26.1K | 非棉针织背心、棉针织T恤及背心 |
| Sung Shin Sports Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $15.9K | 装饰流苏、其他拉链 |
| PT PKM Marketing Ventures | 越南 | 4 | $9.3K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| PT PKM Marketing Ventures | 中国 | 2 | $7.0K | 染色聚酯布、其他拉链 |
| COSMO I & C | 中国香港 | 4 | $2.1K | 塑料纽扣、其他窄幅织物 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Se Hwa Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 46 | $6.19M | 化纤男衬衫、非棉针织背心 |
| Cosmoi & C | 美国 | 12 | $1.03M | 女式合成纤维裤、棉针织T恤及背心 |
| Sung Shin Sports Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $312.6K | 男式化纤服装、其他纺织大衣 |
| PT PKM Marketing Ventures | 美国 | 1 | $160.5K | 其他男式针织外套 |
| SEHWA | 韩国 | 2 | $136.7K | 非棉针织背心 |
| Keum Dam Corp. | 韩国 | 3 | $113.4K | 非棉针织背心、其他人纤针织服装 |
| Sehwa Apparel Co., Ltd. | 越南 | 1 | $63.1K | 非乙烯塑料袋、染色合成针织布 |
| Crack Jack Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $50.2K | 化纤男衬衫、女式针织衬衫 |
| Naramulsan Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $38.8K | 非棉针织背心、男式化纤服装 |
| My Duc Garment & Embroidery Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $26.1K | 非织造标签、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他人造窄幅布 | Se Hwa Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $14.2K |
| 2026-04-18 | 非织造标签 | Se Hwa Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $421 |
| 2026-04-18 | 非织造标签 | Se Hwa Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-18 | 非织造标签 | Se Hwa Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $292 |
| 2026-04-18 | 非乙烯塑料袋 | Se Hwa Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-18 | 其他人造窄幅布 | Se Hwa Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $14.2K |
| 2026-04-18 | 非织造标签 | Se Hwa Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $292 |
| 2026-04-18 | 非乙烯塑料袋 | Se Hwa Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-18 | 装饰流苏 | Se Hwa Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $350 |
| 2026-04-18 | 非织造标签 | Se Hwa Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | Sung Shin Sports Co., Ltd. | 韩国 | $85.4K |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | Sung Shin Sports Co., Ltd. | 韩国 | $59.5K |
| 2026-04-27 | 非棉针织背心 | Se Hwa Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 非棉针织背心 | NARAMULSAN CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 非棉针织背心 | NARAMULSAN CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2026-04-21 | 非棉针织背心 | NARAMULSAN CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 非棉针织背心 | NARAMULSAN CO LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-19 | 非棉针织背心 | Se Hwa Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $101.4K |
| 2026-04-19 | 非棉针织背心 | Se Hwa Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $26.5K |
| 2026-04-19 | 非棉针织背心 | Se Hwa Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $14.9K |