M Tech Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
1
进口笔数
13
出口笔数
$1.3K
进口金额
$24.2K
出口金额
2023-06-02
最近进口
2025-01-23
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315818039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1G0MK9A |
| 成立日期 | 2019-07-29 |
| 联系地址 | 60/4 Khu phố 3, Thị Trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH M-TECH ENGINEERING |
| 企业英文名称 | M-TECH ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60/4 Khu phố 3, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +842838293179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $24.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I-DEN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 电力控制板、钢制气罐 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 13 | $24.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-02 | 电气装置零件 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-23 | 传动轴及曲柄 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-01-23 | 传动轴及曲柄 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $72 |
| 2025-01-23 | 传动轴及曲柄 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $70 |
| 2025-01-08 | 机床零件及夹具 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-01-08 | 机床零件及夹具 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-01-08 | 传动轴及曲柄 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-01-08 | 机床零件及夹具 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-01-08 | 机床零件及夹具 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-01-08 | 机床零件及夹具 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-01-08 | 机床零件及夹具 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $10 |