Kim Dung
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
15
进口笔数
0
出口笔数
$153.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700573178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX6MS30N |
| 成立日期 | 2004-05-26 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1016, Tờ bản đồ số 27, Tổ 1, khu phố Tân Long, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM DUNG |
| 企业英文名称 | KIM DUNG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1016, Tờ bản đồ số 27, Tổ 1, khu phố Tân Long, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02743652317 |
| 传真 | 02743652317 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 551313 | 涤棉机织物 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $151.1K |
| 越南 | 8 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Beiudi Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $151.1K | 染色棉斜纹布、合成纤维织物 |
| Hoang Kim Gle Manufacturing & Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 棉针织套装、棉针织T恤及背心 |
| MKC Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $575 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| Nhat Tin Phat Express Co., Ltd. | 越南 | 1 | $223 | 棉针织T恤及背心、其他护肤品 |
| LX Pantos Vietnam Co., Ltd. - Hai Phong Branch | 越南 | 1 | $205 | 金属标牌、LED光伏照明装置 |
| Saigon Import Export Joint Stock Company, Branch | 越南 | 1 | $200 | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 染色人造纤维布 | Nantong Beiudi Textile Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2025-11-28 | 涤棉机织物 | Nantong Beiudi Textile Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2025-07-24 | 其他针织布 | Nantong Beiudi Textile Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2025-05-19 | 涤棉机织物 | Nantong Beiudi Textile Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2025-05-19 | 棉机织布 | Nantong Beiudi Textile Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2025-05-19 | 涤棉机织物 | Nantong Beiudi Textile Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2025-05-19 | 漂白棉布 | Nantong Beiudi Textile Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
| 2025-05-19 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Nantong Beiudi Textile Co., Ltd. | 中国 | $11.4K |
| 2025-03-04 | 棉针织T恤 | BRANCH OF LX PANTOS VIETNAM CO LTD IN HAI PHONG | 越南 | $84 |
| 2025-03-04 | 瓦楞纸箱 | BRANCH OF LX PANTOS VIETNAM CO LTD IN HAI PHONG | 越南 | $1 |