YNG CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YNG
1
进口笔数
10
出口笔数
$15.0K
进口金额
$20.1K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-07-25
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702804430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2NJYEU |
| 成立日期 | 2019-08-28 |
| 联系地址 | Thửa đất số 444, tờ bản đồ số 32, đường DH418, khu phố Long Bình, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YNG |
| 企业英文名称 | YNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30 đường N3A, Tổ 1 Khu 1, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908515723 |
| 邮箱 | huangmeilk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 580421 | 人造纤维花边 |
| 580810 | 编带 |
| 830810 | 金属钩环 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $20.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Ruiyi Tianying Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 其他连续输送机、皮带输送机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 7 | $18.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SK Vina Garment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $836 | 弹性针织布、印刷标签 |
| JY Trading Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $429 | 聚酯机织物、其他拉链 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 非农用喷雾器具 | Shenzhen Ruiyi Tianying Technology Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 非纺织润滑剂 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2026-07-25 | 其他润滑剂 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $196 |
| 2026-07-25 | 非纺织润滑剂 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $464 |
| 2026-07-25 | 工业清洁制剂 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $370 |
| 2026-07-25 | 清洁用布 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $625 |
| 2026-07-25 | 非纺织润滑剂 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $113 |
| 2026-07-25 | 非纺织润滑剂 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $464 |
| 2026-07-25 | 工业清洁制剂 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $370 |
| 2026-07-25 | 其他润滑剂 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $392 |
| 2026-07-25 | 非纺织润滑剂 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $130 |