IM Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Im Việt Nam
35
进口笔数
153
出口笔数
$69.2K
进口金额
$725.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-01-28
最近出口
3
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107359271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN105H847 |
| 成立日期 | 2016-03-17 |
| 联系地址 | Ngõ 361 Đường Cao Lỗ Xóm Thượng Oai, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IM VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lý Nhân, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02432959992 |
| 邮箱 | info@im-jsc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848030 | 模具 |
| 848020 | 模具底座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848030 | 模具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $68.0K |
| 中国 | 2 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 147 | $702.9K |
| 日本 | 5 | $16.6K |
| 美国 | 1 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $68.0K | 模具、其他钢铁制品 |
| Dongguan Nixin Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $950 | 其他塑料制品、非玻塑灯具零件 |
| Dongguan Chuayue Un Ltd Transmission Co., Ltd. | 中国 | 1 | $278 | 齿轮及变速器 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juraron Industries Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $123.5K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $101.9K | 合金钢扁轧材、其他钢铁制品 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $77.9K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $70.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $63.6K | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 6 | $59.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $34.0K | 带接头绝缘电线、瓦楞纸箱 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $32.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 9 | $28.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Fujipla Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.4K | 其他饱和聚酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 模具底座 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 模具底座 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-08-07 | 模具 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-03-07 | 模具 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-03-07 | 模具 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-03-07 | 模具 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-03-07 | 模具 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-03-07 | 模具 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-02-19 | 齿轮及变速器 | DONGGUAN CHUAYUE UN LTD TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $278 |
| 2025-02-13 | 模具 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $35 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $138 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $138 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $38 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $127 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $61 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $42 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $521 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $399 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $276 |