IM Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Im Việt Nam

35
进口笔数
153
出口笔数
$69.2K
进口金额
$725.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-01-28
最近出口
3
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 8 笔2023-10进口 $2.7K · 2 笔出口 $27.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 6 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $23.6K · 3 笔2024-04进口 $886 · 1 笔出口 $597 · 3 笔2024-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $45.7K · 7 笔2024-06进口 $4.2K · 1 笔出口 $49.0K · 4 笔2024-07进口 $871 · 1 笔出口 $37.3K · 3 笔2024-08进口 $383 · 1 笔出口 $848 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $328 · 1 笔2024-10进口 $688 · 1 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $19.9K · 5 笔2024-12进口 $7.4K · 2 笔出口 $14.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2025-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $393 · 1 笔2025-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $919 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 8 笔2023-10进口 $2.7K · 2 笔出口 $27.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 6 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $23.6K · 3 笔2024-04进口 $886 · 1 笔出口 $597 · 3 笔2024-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $45.7K · 7 笔2024-06进口 $4.2K · 1 笔出口 $49.0K · 4 笔2024-07进口 $871 · 1 笔出口 $37.3K · 3 笔2024-08进口 $383 · 1 笔出口 $848 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $328 · 1 笔2024-10进口 $688 · 1 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $19.9K · 5 笔2024-12进口 $7.4K · 2 笔出口 $14.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2025-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $393 · 1 笔2025-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $919 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107359271
企查查编码QVN105H847
成立日期2016-03-17
联系地址Ngõ 361 Đường Cao Lỗ Xóm Thượng Oai, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IM VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Lý Nhân, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话02432959992
邮箱info@im-jsc.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848030模具
848020模具底座
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731829其他钢铁非螺纹件
731815钢铁螺钉螺栓
848041金属碳化物模具
848071橡塑模具
848079非注塑模具
820730可互换冲压工具
731822非螺纹垫圈
848030模具
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南33$68.0K
中国2$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南147$702.9K
日本5$16.6K
美国1$6.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南33$68.0K模具、其他钢铁制品
Dongguan Nixin Electronics Co., Ltd.中国1$950其他塑料制品、非玻塑灯具零件
Dongguan Chuayue Un Ltd Transmission Co., Ltd.中国1$278齿轮及变速器

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juraron Industries Hai Phong Co., Ltd.越南8$123.5K聚甲醛、ABS共聚物
Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd.越南5$101.9K合金钢扁轧材、其他钢铁制品
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南50$77.9KABS共聚物、其他钢铁制品
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南4$70.9K聚碳酸酯、ABS共聚物
Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南5$63.6K电器装置零件、瓦楞纸箱
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南6$59.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd.越南31$34.0K带接头绝缘电线、瓦楞纸箱
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南10$32.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南9$28.0K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Fujipla Engineering Vietnam Co., Ltd.越南6$4.4K其他饱和聚酯、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20模具底座FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-20模具底座FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2025-08-07模具FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$2.7K
2025-03-07模具FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2025-03-07模具FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2025-03-07模具FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2025-03-07模具FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2025-03-07模具FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2025-02-19齿轮及变速器DONGGUAN CHUAYUE UN LTD TRANSMISSION CO LTD中国$278
2025-02-13模具FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$1.1K

出口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28其他钢铁制品CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI)越南$35
2026-01-28其他钢铁制品CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI)越南$138
2026-01-28其他钢铁制品CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI)越南$138
2026-01-28其他钢铁制品CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI)越南$38
2026-01-28其他钢铁制品CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI)越南$127
2026-01-28其他钢铁制品CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI)越南$61
2026-01-28其他钢铁制品CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI)越南$42
2026-01-28其他钢铁制品CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI)越南$521
2026-01-28其他钢铁制品CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI)越南$399
2026-01-28其他钢铁制品CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI)越南$276

相关企业 · 同类产品

IM Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →