An Lac Corporation
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần An Lạc
2
进口笔数
0
出口笔数
$9.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304152903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXK9MQY |
| 成立日期 | 2005-12-16 |
| 联系地址 | Lô số 5 Đường số 4, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AN LẠC |
| 企业英文名称 | AN LAC CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 5 Đường số 4, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837562666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 388亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $7.2K |
| 泰国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Optiplan GmbH | 德国 | 1 | $7.2K | 非泡沫塑料片、金属办公家具 |
| Klonkij Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.0K | 其他车辆零件、灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-11 | 车用照明信号装置 | KLON KIJ INTERTRADE CO.,LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2025-03-11 | 车用照明信号装置 | KLON KIJ INTERTRADE CO.,LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2024-02-20 | 非泡沫塑料片 | Optiplan GmbH | 德国 | $2.3K |
| 2024-02-20 | 非泡沫塑料片 | Optiplan GmbH | 德国 | $4.9K |